Independiente del Valle vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- DDWDD Mushuc Runa SC
- 11' R. López · K. Páez 1-0
- 17' Romario Ibarra · J. Ortiz 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Zabala ▼ K. Páez
- 46' ▲ J. Bauman ▼ M. Alonso
- 46' ▲ B. Delgado ▼ D. Quintero
- 49' Marco Montaño
- 52' Joaquin Pombo
- 60' ▲ R. Schunke ▼ K. Arroyo
- 68' ▲ A. Bolaños ▼ Romario Ibarra
- 68' ▲ M. Hoyos ▼ R. López
- 77' ▲ S. González ▼ J. Vergés
- 77' ▲ D. Ledesma ▼ J. dos Santos
- 82' ▲ M. Fernández ▼ B. Caicedo
- 85' ▲ C. Castro ▼ M. Montaño
- 86' Patrik Mercado
- 90'+3 2-1 S. González
- FT2-1
Đội hình
- 22G. Villar 7.2
- 4A. Landázuri 6.7
- 2L. Zárate 7.2
- 6J. Pombo 6.9
- 15B. Caicedo ▼ 82' 7.2
- 80J. Ortiz ⇢ 6.9
- 7P. Mercado 7.3
- 16K. Páez ⇢ ▼ 46' 7.3
- 50K. Arroyo ▼ 60' 7.0
- 31Romario Ibarra ⚽ ▼ 68' 7.3
- 9R. López ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 12
- 18C. Zabala ▲ 46' 6.6
- 5R. Schunke ▲ 60' 6.3
- 17A. Bolaños ▲ 68' 6.3
- 11M. Hoyos ▲ 68' 6.3
- 13M. Fernández ▲ 82' 6.2
- 14M. Carabajal
- 30Rrenato Ibarra ⚽ 7.3
- 1M. Ramírez
- 56E. Ruiz
- 51Y. Medina
- 58M. Ayoví
- 53J. Lerma
- 30J. Pinos 7.0
- 25M. Montaño ▼ 85' 6.3
- 29D. Quintero ▼ 46' 6.5
- 2J. Randazzo 6.3
- 3J. Parrales 6.9
- 5R. Zambrano 6.5
- 11M. Alonso ▼ 46' 6.5
- 14S. Tapiero 6.9
- 26J. Estacio 6.9
- 27J. Vergés ▼ 77' 7.2
- 50J. dos Santos ▼ 77' 7.2
Dự bị 10
- 16J. Bauman ▲ 46' 6.5
- 10B. Delgado ▲ 46' 6.3
- 32S. González ⚽ ▲ 77' 7.2
- 9D. Ledesma ▲ 77' 6.3
- 7C. Castro ▲ 85' 6.6
- 92W. Pabón
- 8A. Zambrano
- 33J. Mina
- 20D. Segura
- 15A. Alcívar
Thống kê
02⚑6
⚑810
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm13
6Trúng đích5
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
6Phạt góc8
0Việt vị4
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
455Chuyền bóng329
394Chuyền chính xác271
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
45Trận đấu31
77Ghi được46
39Thủng lưới46
1.71Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai25