Mushuc Runa SC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-1 Independiente del Valle tại Liga Pro, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 2, hòa 3, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
- Phong độ
- DWDDL Mushuc Runa SC
- WDLWL Independiente del Valle
- -5' Matías Fernández
- 43' 0-1 J. Sornoza
- 45'+1 Patrik Mercado
- 45' Renato Ibarra
- 45'+3 M. Acuña11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ E. Caicedo ▼ E. Fernández
- 46' ▲ C. Zabala ▼ P. Mercado
- 55' ▲ B. Caicedo ▼ M. Fernández
- 62' Jeison Mina
- 70' Jean Carlos Estacio
- 72' ▲ Romario Ibarra ▼ Rrenato Ibarra
- 72' ▲ B. García ▼ J. Sornoza
- 75' ▲ B. Delgado ▼ J. Vergés
- 79' ▲ F. Obando ▼ M. Acuña
- 82' ▲ M. Hoyos ▼ J. Medina
- 90'+7 Elian Caicedo
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Tapia 7.9
- 33J. Mina 7.3
- 29D. Quintero 6.3
- 2J. Randazzo 6.6
- 25M. Montaño 7.3
- 26J. Estacio 6.5
- 14S. Tapiero 6.7
- 19Á. Gracia 6.9
- 5J. Vergés ▼ 75' 6.9
- 16E. Fernández ▼ 46' 6.7
- 77M. Acuña ⚽ ▼ 79' 6.7
Dự bị 12
- 41E. Caicedo ▲ 46' 6.7
- 10B. Delgado ▲ 75' 6.9
- 80F. Obando ▲ 79' 6.2
- 7C. Castro
- 9J. Caicedo
- 20D. Segura
- 42J. Chávez
- 37J. Quiñones
- 12A. Bone
- 11M. Alonso
- 8A. Zambrano
- 6L. Ayala
- 22G. Villar 7.0
- 13M. Fernández ▼ 55' 6.6
- 4A. Landázuri 6.9
- 14M. Carabajal 6.7
- 51Y. Medina 7.3
- 80J. Ortiz 7.0
- 7P. Mercado ▼ 46' 6.3
- 50K. Arroyo 7.3
- 10J. Sornoza ⚽ ▼ 72' 7.9
- 30Rrenato Ibarra ▼ 72' 7.5
- 9J. Medina ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 18C. Zabala ▲ 46' 6.6
- 15B. Caicedo ▲ 55' 6.6
- 8Romario Ibarra ▲ 72' 6.9
- 20B. García ▲ 72' 7.2
- 11M. Hoyos ▲ 82' 6.5
- 5R. Schunke
- 1M. Ramírez
- 23C. García
- 16K. Páez
Thống kê
02⚑4
⚑830
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm25
5Trúng đích9
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm14
1Bị chặn7
4Phạt góc8
4Việt vị1
20Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
8Cứu thua4
164Chuyền bóng447
76Chuyền chính xác338
46%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu45
46Ghi được77
46Thủng lưới39
1.48Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai36