Independiente del Valle vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 3-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WDLWL Independiente del Valle
- DDWDD Mushuc Runa SC
- 19' K. Rodríguez · N. Previtali 1-0
- 24' 1-1 S. González · R. Zambrano
- 35' M. Hoyos · G. Cortez 2-1
- 45'+3 Darwin Estuardo Quilumba Diaz
- HT2-1
- 46' ▲ P. Mercado ▼ J. Alcívar
- 61' ▲ R. Schunke ▼ E. Cabezas
- 67' ▲ L. Díaz ▼ M. Hoyos
- 67' ▲ M. Carbajal ▼ N. Previtali
- 67' ▲ E. Fernández ▼ J. Evans
- 67' ▲ G. Guerreño ▼ S. González
- 70' K. Páez · A. Landázuri 3-1
- 72' ▲ J. Cuero ▼ K. Rodríguez
- 74' ▲ A. Zambrano ▼ B. Téliz
- 76' ▲ W. Ayoví ▼ B. Delgado
- 81' Kendry Páez
- 81' Charles Vélez
- 82' ▲ J. Monaga ▼ M. Montaño
- 83' Patrik Kleiver Mercado Altamirano
- FT3-1
Đội hình
- 22K. Pinargote
- 17G. Cortez
- 4A. Landázuri
- 18C. Sánchez
- 11M. Hoyos ▼ 67'
- 80J. Ortiz
- 21N. Previtali ▼ 67'
- 7J. Alcívar ▼ 46'
- 31E. Cabezas ▼ 61'
- 55K. Páez
- 9K. Rodríguez ▼ 72'
Dự bị 12
- 54P. Mercado ▲ 46'
- 5R. Schunke ▲ 61'
- 19L. Díaz ▲ 67'
- 14M. Carbajal ▲ 67'
- 58J. Cuero ▲ 72'
- 15B. Caicedo
- 10J. Sornoza
- 51Y. Medina
- 20C. Tobar
- 16C. Pellerano
- 50A. Minda
- 1M. Ramírez
- 30J. Pinos
- 28F. Rivero
- 2E. Guevara
- 5R. Zambrano
- 20D. Quilumba
- 33B. Téliz ▼ 74'
- 25M. Montaño ▼ 82'
- 17C. Velez
- 10B. Delgado ▼ 76'
- 32S. González ▼ 67'
- 7J. Evans ▼ 67'
Dự bị 9
- 11E. Fernández ▲ 67'
- 22G. Guerreño ▲ 67'
- 8A. Zambrano ▲ 74'
- 23W. Ayoví ▲ 76'
- 24J. Monaga ▲ 82'
- 6J. Nazareno
- 92W. Pabón
- 19M. Corozo
- 39W. Ocles
Thống kê
02⚑9
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm7
5Trúng đích2
4Chệch đích4
1Bị chặn1
9Phạt góc3
3Việt vị3
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
54Trận đấu38
72Ghi được36
51Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận0.95
21Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai17