Mushuc Runa SC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 2-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 2, hòa 3, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 29
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- WDLWL Independiente del Valle
- 17' 0-1 J. P. Arroyo · E. Pata
- 28' Andy Velasco
- 35' C. Orejuela · C. Penilla 1-1
- HT1-1
- 49' Glendys Mina
- 52' Glendys Mina
- 53' Jhegson Méndez
- 60' Cristian Penilla
- 63' ▲ J. Alcivar ▼ J. Mendez
- 63' ▲ J. Sornoza ▼ Cazares
- 71' ▲ J. Verges ▼ C. Penilla
- 71' ▲ R. Burbano ▼ A. Gracia
- 73' ▲ R. Ibarra ▼ J. P. Arroyo
- 73' ▲ C. Spinelli ▼ Y. Vasquez
- 80' ▲ B. Delgado ▼ J. Dos Santos
- 80' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Pata
- 83' 1-2 C. Spinelli · A. Rodriguez
- 84' ▲ W. J. Chala Rosales ▼ B. Bentaberry
- 87' Claudio Spinelli
- 89' Carlos Orejuela
- 90'+7 Carlos Orejuela
- 90'+17 Darwin Guagua
- 90'+15 Darwin Guagua
- 90' R. Burbano11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 25R. Formento 6.3
- 26K. Peralta 6.5
- 29D. Quintero 6.5
- 2B. Bentaberry ▼ 84' 6.9
- 31G. Mina 6.3
- 32C. Orejuela ⚽ 7.3
- 5E. Davila 6.9
- 14S. Tapiero 7.2
- 19A. Gracia ▼ 71' 6.9
- 17C. Penilla ⇢ ▼ 71' 7.7
- 49J. Dos Santos ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 42W. Pabon
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 44W. J. Chala Rosales ▲ 84' 6.6
- 50J. Cusme
- 7S. Castro
- 8A. Zambrano
- 10B. Delgado ▲ 80' 6.2
- 55J. Verges ▲ 71' 6.3
- 40R. Burbano ⚽ ▲ 71' 6.9
- 22G. Villar 6.9
- 23T. Santamaria 6.3
- 14M. Carabajal 6.3
- 33A. Velasco 6.5
- 15G. Cortez 6.3
- 32J. Mendez ▼ 63' 6.2
- 21J. P. Arroyo ⚽ ▼ 73' 7.3
- 26Cazares ▼ 63' 6.7
- 55D. Guagua 6.3
- 31E. Pata ⇢ ▼ 80' 7.7
- 52Y. Vasquez ▼ 73' 6.9
Dự bị 11
- 12E. Bores
- 2L. Zarate
- 4O. Quinonez
- 13M. Fernandez
- 19L. Loor
- 6J. Alcivar ▲ 63' 6.7
- 10J. Sornoza ▲ 63' 6.5
- 17A. Rodriguez ▲ 80' 7.2
- 18C. Zabala
- 30R. Ibarra ▲ 73' 6.3
- 77C. Spinelli ⚽ ▲ 73' 7.2
Thống kê
02⚑2
⚑430
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm8
5Trúng đích5
4Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn2
2Phạt góc4
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
318Chuyền bóng390
253Chuyền chính xác320
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu56
58Ghi được89
62Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai42