Independiente del Valle
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mushuc Runa SC

Independiente del Valle vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 5, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Banco Guayaquil, Quito
Phong độ
WDLWL Independiente del Valle
DDWDD Mushuc Runa SC
  1. 15' Kevin Peralta
  2. 35' José Luis Quiñones
  3. 40' C. Spinelli · P. Mercado 1-0
  4. HT1-0
  5. 54' José Luis Quiñones
  6. 54' José Luis Quiñones
  7. 57' J. Sornoza 2-0
  8. 58' Cazares J. Sornoza
  9. 58' R. Ibarra M. Hoyos
  10. 58' E. Pata J. Mendez
  11. 58' J. Parrales C. Orejuela
  12. 61' G. Mina A. Gracia
  13. 62' 2-1 S. Tapiero · G. Mina
  14. 71' R. Simisterra E. Caicedo
  15. 72' J. Medina C. Spinelli
  16. 74' J. P. Arroyo P. Mercado
  17. 90'+5 Thiago Santamaría
  18. FT2-1

Đội hình

Independiente del Valle Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Javier Rabanal Hernández
  1. 1M. Ramirez 6.6
  2. 23T. Santamaria 6.9
  3. 14M. Carabajal 7.2
  4. 5R. Schunke 7.2
  5. 15G. Cortez 6.6
  6. 32J. Mendez ▼ 58' 6.5
  7. 6J. Alcivar 7.3
  8. 7P. Mercado ▼ 74' 7.7
  9. 10J. Sornoza ▼ 58' 7.3
  10. 77C. Spinelli ▼ 72' 7.7
  11. 11M. Hoyos ▼ 58' 6.7

Dự bị 12

  1. 22G. Villar
  2. 13M. Fernandez
  3. 2L. Zarate
  4. 4O. Quinonez
  5. 33A. Velasco
  6. 19L. Loor
  7. 21J. P. Arroyo ▲ 74' 7.3
  8. 26Cazares ▲ 58' 6.6
  9. 30R. Ibarra ▲ 58' 6.6
  10. 31E. Pata ▲ 58' 6.5
  11. 8R. Ibarra ▲ 58' 6.6
  12. 9J. Medina ▲ 72' 6.9
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Angeles Paúl Vélez Ordoñez
  1. 25R. Formento 6.3
  2. 4L. Haquin 6.9
  3. 29D. Quintero 6.7
  4. 37J. L. Mancilla Quinones 5.2
  5. 26K. Peralta 6.3
  6. 14S. Tapiero 7.7
  7. 5E. Davila 6.9
  8. 19A. Gracia ▼ 61' 7.0
  9. 32C. Orejuela ▼ 58' 6.6
  10. 17C. Penilla 6.9
  11. 41E. Caicedo ▼ 71' 6.2

Dự bị 12

  1. 1C. Tapia
  2. 3J. Parrales ▲ 58' 6.6
  3. 31G. Mina ▲ 61' 6.9
  4. 50J. Cusme
  5. 7S. Castro
  6. 8A. Zambrano
  7. 10B. Delgado
  8. 21R. Cristobal
  9. 11B. Miranda
  10. 18Bryan Angulo
  11. 22M. Alonso
  12. 27R. Simisterra ▲ 71' 6.3

Thống kê

015
431
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
429Chuyền bóng201
343Chuyền chính xác121
80%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

56Trận đấu45
89Ghi được58
50Thủng lưới62
1.59Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu