Racing Club de Avellaneda vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Racing Club de Avellaneda 0-0 Boca Juniors tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 31 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing Club de Avellaneda thắng 5, hòa 4, Boca Juniors thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Presidente Juan Domingo Perón, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLLL Racing Club de Avellaneda
- DDWWD Boca Juniors
- HT0-0
- 46' ▲ M. Weigandt ▼ N. Valentini
- 46' ▲ L. Janson ▼ M. Merentiel
- 52' Gabriel Rojas
- 52' Edinson Cavani
- 55' Pol Fernández
- 62' ▲ B. Gallego ▼ A. Moreno
- 79' ▲ E. Almendra ▼ J. Gómez
- 79' ▲ G. Hauche ▼ A. Ojeda
- 86' ▲ J. Campuzano ▼ G. Fernández
- 87' ▲ Roger Martínez ▼ M. Romero
- 90'+2 ▲ M. Saracchi ▼ F. Fabra
- 90' ▲ E. Zeballos ▼ L. Advíncula
- 120'+1 0-1 E. Zeballos11m
- 120'+2 G. Piovi11mhỏng 11m
- 120'+3 0-2 L. Janson11m
- 120'+4 J. Quintero11m 1-2
- 120'+5 1-3 E. Cavani11m
- 120'+6 L. Sigali11mhỏng 11m
- 120'+7 1-4 M. Rojo11m
- FT0-0
Đội hình
- 21G. Arias 7.3
- 16G. Martirena 7.5
- 30L. Sigali 6.2
- 33G. Piovi 6.9
- 3G. Rojas 7.5
- 5J. Nardoni 6.7
- 29A. Moreno ▼ 62' 6.9
- 11J. Gómez ▼ 79' 6.9
- 8J. Quintero 7.5
- 15M. Romero ▼ 87' 7.0
- 26A. Ojeda ▼ 79' 6.2
Dự bị 12
- 37B. Gallego ▲ 62' 6.3
- 22E. Almendra ▲ 79' 6.6
- 7G. Hauche ▲ 79' 6.3
- 10Roger Martínez ▲ 87' 6.2
- 49N. Kozlovsky
- 9N. Reniero
- 4I. Pillud
- 13M. Tagliamonte
- 48E. Insúa
- 23N. Oroz
- 38T. Rubio
- 19L. Miranda
- 1S. Romero 7.7
- 17L. Advíncula ▼ 90' 6.9
- 4N. Figal 7.3
- 6M. Rojo 7.5
- 15N. Valentini ▼ 46' 6.3
- 18F. Fabra ▼ 90' 6.2
- 36C. Medina 7.3
- 8G. Fernández ▼ 86' 6.2
- 21E. Fernández 7.3
- 16M. Merentiel ▼ 46' 6.3
- 10E. Cavani 6.9
Dự bị 12
- 57M. Weigandt ▲ 46' 6.9
- 11L. Janson ▲ 46' 6.7
- 49J. Campuzano ▲ 86' 6.7
- 3M. Saracchi ▲ 90'
- 7E. Zeballos ▲ 90'
- 19V. Barco
- 39V. Taborda
- 9D. Benedetto
- 2F. Roncaglia
- 25B. Valdez
- 13J. García
- 23D. González
Thống kê
01⚑4
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm5
0Trúng đích1
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị3
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
443Chuyền bóng389
333Chuyền chính xác266
75%Chính xác chuyền68%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 13 - 4 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 16 - 6 | +10 | 15 | |
| 1 | 6 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 11 - 7 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 11 - 5 | +6 | 11 | |
| 2 | 6 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 6 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
56Trận đấu62
86Ghi được75
70Thủng lưới55
1.54Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới25
31Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai46