Racing Club de Avellaneda
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Boca Juniors

Racing Club de Avellaneda vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Racing Club de Avellaneda 2-1 Boca Juniors tại Copa de la Liga Profesional, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing Club de Avellaneda thắng 5, hòa 4, Boca Juniors thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Presidente Juan Domingo Perón, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WDLLL Racing Club de Avellaneda
WDDWW Boca Juniors
  1. 8' M. Merentiel D. Benedetto
  2. 30' Jorman Campuzano
  3. 32' Aaron Anselmino
  4. 41' Jonatan Gómez
  5. HT0-0
  6. 46' G. Fernández J. Campuzano
  7. 46' C. Medina L. Janson
  8. 59' E. Vecchio J. Gómez
  9. 60' A. Ojeda J. Quintero
  10. 60' L. Langoni N. Briasco
  11. 71' E. Almendra B. Gallego
  12. 72' E. Fernández N. Valentini
  13. 73' Cristian Medina
  14. 73' E. Vecchio · E. Almendra 1-0
  15. 87' N. Colombo A. Moreno
  16. 87' I. Pillud Roger Martínez
  17. 88' Facundo Roncaglia
  18. 90'+7 Leonardo Sigali
  19. 90'+1 Gonzalo Piovi
  20. 90'+3 1-1 M. Merentiel · M. Saracchi
  21. 90'+6 L. Sigali · E. Vecchio 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Racing Club de Avellaneda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Grazzini
  1. 21G. Arias 6.2
  2. 34F. Mura 6.9
  3. 30L. Sigali 7.3
  4. 33G. Piovi 7.2
  5. 3G. Rojas 6.9
  6. 5J. Nardoni 6.9
  7. 29A. Moreno ▼ 87' 7.5
  8. 11J. Gómez ▼ 59' 6.5
  9. 8J. Quintero ▼ 60' 7.0
  10. 37B. Gallego ▼ 71' 7.0
  11. 10Roger Martínez ▼ 87' 6.6

Dự bị 11

  1. 20E. Vecchio ▲ 59' 8.2
  2. 26A. Ojeda ▲ 60' 6.9
  3. 22E. Almendra ▲ 71' 7.3
  4. 6N. Colombo ▲ 87' 6.2
  5. 4I. Pillud ▲ 87' 6.3
  6. 49D. González
  7. 19L. Miranda
  8. 16G. Martirena
  9. 13M. Tagliamonte
  10. 7G. Hauche
  11. 38T. Rubio
Boca Juniors Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Herrón
  1. 1S. Romero 7.2
  2. 38A. Anselmino 6.7
  3. 2F. Roncaglia 6.7
  4. 15N. Valentini ▼ 72' 6.9
  5. 57M. Weigandt 6.9
  6. 47J. Saralegui 6.3
  7. 49J. Campuzano ▼ 46' 6.7
  8. 11L. Janson ▼ 46' 6.3
  9. 3M. Saracchi 7.7
  10. 29N. Briasco ▼ 60' 6.6
  11. 9D. Benedetto ▼ 8' 6.9

Dự bị 12

  1. 16M. Merentiel ▲ 8' 7.2
  2. 8G. Fernández ▲ 46' 6.5
  3. 36C. Medina ▲ 46' 6.3
  4. 41L. Langoni ▲ 60' 6.3
  5. 21E. Fernández ▲ 72' 6.6
  6. 42L. Blondel
  7. 5E. Bullaude
  8. 13J. García
  9. 25B. Valdez
  10. 18F. Fabra
  11. 20J. Ramírez
  12. 39V. Taborda

Thống kê

036
140
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Cứu thua4
521Chuyền bóng389
450Chuyền chính xác303
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huracan
14 19 - 11 +8 26
1
Racing Club de Avellaneda
14 22 - 16 +6 24
2
Godoy Cruz
14 14 - 9 +5 22
2
River Plate
14 24 - 16 +8 24
3
Banfield
14 11 - 6 +5 23
3
Belgrano Cordoba
14 20 - 18 +2 21
4
Platense
14 13 - 16 -3 20
4
Rosario Central
14 17 - 13 +4 23
5
Central Cordoba de Santiago
14 11 - 14 -3 19
5
Club Atlético Independiente
14 15 - 11 +4 23
6
Newell's Old Boys
14 14 - 10 +4 18
6
Velez Sarsfield
14 17 - 14 +3 22
7
Boca Juniors
14 17 - 16 +1 18
7
Instituto Cordoba
14 11 - 7 +4 20
8
Colon Santa Fe
14 19 - 17 +2 20
8
San Lorenzo
14 11 - 11 0 18
9
Estudiantes de La Plata
14 11 - 13 -2 17
9
Talleres Cordoba
14 15 - 15 0 17
10
Atletico Tucuman
14 9 - 12 -3 17
10
Sarmiento Junin
14 8 - 8 0 16
11
Gimnasia L.P.
14 13 - 21 -8 15
11
Union Santa Fe
14 10 - 13 -3 16
12
Argentinos JRS
13 18 - 22 -4 13
12
Defensa Y Justicia
14 12 - 16 -4 14
13
Arsenal Sarandi
14 10 - 15 -5 13
13
Tigre
14 8 - 13 -5 13
14
Barracas Central
13 9 - 20 -11 13
14
Lanus
14 9 - 14 -5 12

So sánh

56Trận đấu62
86Ghi được75
70Thủng lưới55
1.54Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới25
31Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu