Boca Juniors vs Racing Club de Avellaneda
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 3-1 Racing Club de Avellaneda tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 1, hòa 4, Racing Club de Avellaneda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- DDWWD Boca Juniors
- WDLLL Racing Club de Avellaneda
- 3' M. Payero 1-0
- 6' G. Fernández · L. Advíncula 2-0
- 31' F. Roncaglia
- HT2-0
- 46' ▲ E. Saliadarre ▼ J. Gómez
- 46' ▲ N. Reniero ▼ G. Hauche
- 54' V. Barco
- 61' J. Nardoni
- 61' M. Payero
- 62' Yellow Card
- 63' ▲ A. Sandez ▼ V. Barco
- 68' ▲ I. Pillud ▼ F. Mura
- 69' 2-1 N. Reniero · M. Rojas
- 76' ▲ N. Oroz ▼ G. Piovi
- 77' ▲ E. Fernández ▼ G. Fernández
- 77' ▲ M. Merentiel ▼ L. Vázquez
- 90'+5 A. Moreno
- 90'+1 ▲ N. Valentini ▼ A. Varela
- 90'+2 ▲ C. Medina ▼ S. Villa
- 90' M. Merentiel · M. Weigandt 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Romero 6.9
- 17L. Advíncula ⇢ 7.3
- 57M. Weigandt ⇢ 7.0
- 2F. Roncaglia 7.0
- 4N. Figal 6.3
- 19V. Barco ▼ 63' 6.7
- 11M. Payero ⚽ 6.3
- 5A. Varela ▼ 90' 6.7
- 8G. Fernández ⚽ ▼ 77' 7.2
- 22S. Villa ▼ 90' 6.5
- 38L. Vázquez ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 3A. Sandez ▲ 63' 6.3
- 21E. Fernández ▲ 77' 7.0
- 16M. Merentiel ⚽ ▲ 77' 7.9
- 15N. Valentini ▲ 90' 6.3
- 36C. Medina ▲ 90' 6.5
- 35N. Génez
- 10Ó. Romero
- 23D. González
- 40L. Di Lollo
- 28J. Morales
- 14E. Rolón
- 13J. García
- 21G. Arias 6.5
- 34F. Mura ▼ 68' 6.3
- 30L. Sigali 6.2
- 48E. Insúa 6.3
- 33G. Piovi ▼ 76' 6.2
- 5J. Nardoni 6.0
- 29A. Moreno 6.7
- 11J. Gómez ▼ 46' 6.7
- 10M. Rojas ⇢ 7.3
- 15M. Romero 7.0
- 7G. Hauche ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 39E. Saliadarre ▲ 46' 6.2
- 9N. Reniero ⚽ ▲ 46' 7.3
- 4I. Pillud ▲ 68' 6.7
- 23N. Oroz ▲ 76' 6.2
- 16Ó. Opazo
- 13M. Tagliamonte
- 24H. Fértoli
- 37B. Gallego
- 6T. Avilés
- 27M. Moralez
- 8J. Galván
- 22P. Guerrero
Thống kê
12⚑4
⚑621
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm10
6Trúng đích4
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
4Phạt góc6
4Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
243Chuyền bóng440
169Chuyền chính xác360
70%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
62Trận đấu56
75Ghi được86
55Thủng lưới70
1.21Bàn thắng mỗi trận1.54
25Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai48