Boca Juniors vs Racing Club de Avellaneda
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-1 Racing Club de Avellaneda tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 1, hòa 4, Racing Club de Avellaneda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
- Phong độ
- DDWWD Boca Juniors
- WDLLL Racing Club de Avellaneda
- 30' Agustín García Basso
- 44' Juan Nardoni
- 45'+1 Adrián Martínez
- HT0-0
- 52' ▲ G. Rojas ▼ I. Rodriguez
- 63' ▲ E. Torres ▼ Adrian Martinez
- 64' Alan Velasco
- 64' ▲ M. Barrios ▼ A. E. Almendra
- 64' ▲ S. Solari ▼ D. Vergara
- 65' ▲ W. H. Alarcon Cepeda ▼ A. Velasco
- 65' ▲ M. Gimenez ▼ E. Cavani
- 75' ▲ M. Delgado ▼ M. Braida
- 76' 0-1 S. Solari · G. Rojas
- 79' ▲ E. Zeballos ▼ B. Aguirre
- 83' Gabriel Rojas
- 87' Tomás Conechny
- 88' M. Gimenez · L. Paredes 1-1
- 89' ▲ A. Fernandez ▼ T. Conechny
- 90' Milton Giménez
- 90'+3 Adrián Fernández
- FT1-1
Đội hình
- 25A. Marchesin 6.6
- 24J. Barinaga 6.3
- 29R. Battaglia 6.7
- 26M. Pellegrino 6.9
- 23L. Blanco 6.9
- 33B. Aguirre ▼ 79' 6.9
- 5L. Paredes ⇢ 8.2
- 27M. Braida ▼ 75' 6.9
- 20A. Velasco ▼ 65' 6.9
- 16Miguel Merentiel 7.2
- 10E. Cavani ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 12L. Brey
- 17L. Advincula
- 40L. Di Lollo
- 18F. Fabra
- 32A. Costa
- 43M. Delgado ▲ 75' 6.3
- 15W. H. Alarcon Cepeda ▲ 65' 6.9
- 8Carlos Palacios
- 22K. Zenon
- 7E. Zeballos ▲ 79' 6.5
- 11L. Janson
- 9M. Gimenez ⚽ ▲ 65' 8.0
- 25F. Cambeses 7.2
- 18F. Pardo 7.0
- 13S. Sosa 7.0
- 2A. Garcia 6.2
- 34F. Mura 7.3
- 5J. Nardoni 6.3
- 32A. E. Almendra ▼ 64' 7.2
- 19I. Rodriguez ▼ 52' 6.6
- 17T. Conechny ▼ 89' 6.3
- 7D. Vergara ▼ 64' 6.3
- 9Adrian Martinez ▼ 63' 5.9
Dự bị 12
- 21G. Arias
- 35S. Quiros
- 3M. Di Cesare
- 23N. Colombo
- 27G. Rojas ▲ 52' 6.5
- 16M. Barrios ▲ 64' 6.3
- 26R. Sanchez
- 24A. Fernandez ▲ 89' 6.7
- 22E. Torres ▲ 63' 5.9
- 28S. Solari ⚽ ▲ 64' 7.0
- 77A. Balboa
- 10L. Vietto
Thống kê
02⚑11
⚑460
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm15
5Trúng đích5
10Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn2
11Phạt góc4
1Việt vị2
6Phạm lỗi19
2Thẻ vàng6
4Cứu thua4
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
315Chuyền bóng314
209Chuyền chính xác223
66%Chính xác chuyền71%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
42Trận đấu56
65Ghi được81
29Thủng lưới41
1.55Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới29
16Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai51