Racing Club de Avellaneda vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Racing Club de Avellaneda 1-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing Club de Avellaneda thắng 5, hòa 4, Boca Juniors thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 6
- Phong độ
- WDLLL Racing Club de Avellaneda
- WDDWW Boca Juniors
- 5' A. Costa
- 9' M. Rojo11m 1-0
- 10' M. Martinez
- 28' 1-1 Miguel Merentiel · L. Flores
- 41' E. Cannavo
- HT1-1
- 46' ▲ F. Herrera ▼ A. Costa
- 55' ▲ M. Zaracho ▼ G. A. Lodico
- 55' ▲ F. Fraga ▼ E. Torres
- 55' ▲ T. Belmonte ▼ M. Delgado
- 62' ▲ S. Villa ▼ L. Flores
- 73' ▲ D. Vergara ▼ M. Miljevic
- 73' ▲ A. Campo ▼ T. Conechny
- 75' T. Belmonte
- 76' ▲ Pacha ▼ I. Rodriguez
- 77' ▲ E. Valencia ▼ Miguel Merentiel
- 77' ▲ A. Velasco ▼ C. Rey Domenech
- 79' L. Perez
- FT1-1
Đội hình
- 25F. Cambeses 6.2
- 4E. Cannavo 6.3
- 38M. Martinez 6.5
- 6M. Rojo ⚽ 6.3
- 19I. Rodriguez ▼ 76' 6.7
- 16U. Ortegoza 6.5
- 33L. Perez 6.9
- 17T. Conechny ▼ 73' 6.2
- 10M. Miljevic ▼ 73' 6.5
- 20G. A. Lodico ▼ 55' 6.9
- 22E. Torres ▼ 55' 6.3
Dự bị 12
- 30M. Tagliamonte
- 18Pacha ▲ 76' 6.9
- 43G. Escudero
- 15G. N. Martirena Torres
- 34T. Rubio
- 5M. Kranevitter
- 46A. Tello
- 11M. Zaracho ▲ 55' 6.7
- 28S. Solari
- 40F. Fraga ▲ 55' 6.7
- 7D. Vergara ▲ 73' 6.9
- 35A. Campo ▲ 73'
- 1A. Montero 6.2
- 24D. Gorosito 6.2
- 4J. Figal 6.6
- 32A. Costa ▼ 46' 6.6
- 3L. Blanco 6.2
- 25S. Ascacibar 6.5
- 23C. Rey Domenech ▼ 77' 6.5
- 18M. Delgado ▼ 55' 6.6
- 19L. Flores ⇢ ▼ 62' 6.5
- 16Miguel Merentiel ⚽ ▼ 77' 7.2
- 10T. Aranda 6.9
Dự bị 12
- 30J. Garcia
- 12L. Brey
- 42F. Herrera ▲ 46' 7.0
- 8T. Belmonte ▲ 55' 6.7
- 21K. Zenon
- 7Carlos Palacios
- 15W. H. Alarcon Cepeda
- 11Angel Romero
- 13E. Valencia ▲ 77' 6.7
- 22S. Villa ▲ 62' 6.2
- 9M. Gimenez
- 20A. Velasco ▲ 77' 6.3
Thống kê
03⚑4
⚑120
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm15
5Trúng đích2
6Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc1
3Việt vị2
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
-0.07Bàn thắng ngăn chặn-0.07
416Chuyền bóng398
321Chuyền chính xác334
77%Chính xác chuyền84%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
11Trận đấu17
13Ghi được24
16Thủng lưới13
1.18Bàn thắng mỗi trận1.41
2Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai12