Boca Juniors vs Racing Club de Avellaneda
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 0-0 Racing Club de Avellaneda tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 1, hòa 4, Racing Club de Avellaneda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- WDDWW Boca Juniors
- WDLLL Racing Club de Avellaneda
- 22' Marcos Rojo
- 45'+3 Tobias Rubio
- HT0-0
- 46' ▲ G. Martirena ▼ T. Rubio
- 48' ▲ M. Merentiel ▼ V. Barco
- 52' Miguel Merentiel
- 63' ▲ J. Quintero ▼ G. Hauche
- 66' ▲ L. Janson ▼ E. Fernández
- 66' ▲ E. Zeballos ▼ M. Rojo
- 66' ▲ M. Weigandt ▼ L. Advíncula
- 76' ▲ E. Almendra ▼ N. Oroz
- 79' Agustín Almendra
- 90' Pol Fernández
- 90'+4 ▲ D. Benedetto ▼ G. Fernández
- 90'+3 ▲ S. Quirós ▼ A. Ojeda
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Romero 7.5
- 4N. Figal 6.3
- 6M. Rojo ▼ 66' 6.9
- 15N. Valentini 7.3
- 17L. Advíncula ▼ 66' 7.0
- 8G. Fernández ▼ 90' 7.3
- 21E. Fernández ▼ 66' 7.2
- 36C. Medina 7.0
- 18F. Fabra 7.0
- 10E. Cavani 6.9
- 19V. Barco ▼ 48' 7.0
Dự bị 12
- 16M. Merentiel ▲ 48' 6.7
- 11L. Janson ▲ 66' 6.9
- 7E. Zeballos ▲ 66' 6.3
- 57M. Weigandt ▲ 66' 6.9
- 9D. Benedetto ▲ 90'
- 13J. García
- 5E. Bullaude
- 25B. Valdez
- 49J. Campuzano
- 42L. Blondel
- 2F. Roncaglia
- 3M. Saracchi
- 21G. Arias 8.2
- 38T. Rubio ▼ 46' 6.3
- 30L. Sigali 7.3
- 33G. Piovi 7.2
- 3G. Rojas 6.9
- 11J. Gómez 6.9
- 29A. Moreno 6.9
- 23N. Oroz ▼ 76' 6.5
- 26A. Ojeda ▼ 90' 6.9
- 15M. Romero 6.5
- 7G. Hauche ▼ 63' 6.7
Dự bị 12
- 16G. Martirena ▲ 46' 6.9
- 8J. Quintero ▲ 63' 6.2
- 22E. Almendra ▲ 76' 6.9
- 35S. Quirós ▲ 90'
- 48E. Insúa
- 34F. Mura
- 13M. Tagliamonte
- 18T. Pérez
- 4I. Pillud
- 41S. Vera
- 37B. Gallego
- 47I. Galván
Thống kê
03⚑11
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm7
5Trúng đích3
7Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
11Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
513Chuyền bóng401
415Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền74%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 13 - 4 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 16 - 6 | +10 | 15 | |
| 1 | 6 | 13 - 6 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 11 - 7 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 11 - 5 | +6 | 11 | |
| 2 | 6 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 8 | |
| 4 | 6 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 14 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 0 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 6 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
62Trận đấu56
75Ghi được86
55Thủng lưới70
1.21Bàn thắng mỗi trận1.54
25Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai48