Boca Juniors vs Racing Club de Avellaneda
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 0-1 Racing Club de Avellaneda tại Liga Profesional Argentina, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 1, hòa 4, Racing Club de Avellaneda thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Semi-finals
- Phong độ
- DDWWD Boca Juniors
- WDLLL Racing Club de Avellaneda
- 24' Juan Nardoni
- 43' Facundo Mura
- 45'+3 Marco Di Cesare
- HT0-0
- 56' Nazareno Colombo
- 61' Juan Barinaga
- 71' ▲ A. Velasco ▼ E. Zeballos
- 75' 0-1 Adrian Martinez · G. Rojas
- 82' ▲ B. Zuculini ▼ A. E. Almendra
- 82' ▲ T. Conechny ▼ S. Solari
- 85' ▲ A. Fernandez ▼ D. Vergara
- 86' Adrián Martínez
- 87' Leandro Paredes
- 90'+5 Adrián Fernández
- 90'+6 ▲ R. Battaglia ▼ M. Delgado
- 90'+8 ▲ F. Pardo ▼ M. Di Cesare
- FT0-1
Đội hình
- 25A. Marchesin 6.5
- 24J. Barinaga 6.5
- 40L. Di Lollo 7.2
- 32A. Costa 6.3
- 23L. Blanco 6.3
- 8Carlos Palacios 6.7
- 43M. Delgado ▼ 90' 6.9
- 5L. Paredes 7.9
- 7E. Zeballos ▼ 71' 6.7
- 9M. Gimenez 6.2
- 16Miguel Merentiel 6.5
Dự bị 12
- 12L. Brey
- 4J. Figal
- 17L. Advincula
- 26M. Pellegrino
- 6R. Battaglia ▲ 90'
- 15W. H. Alarcon Cepeda
- 20A. Velasco ▲ 71' 6.5
- 21A. Herrera
- 22K. Zenon
- 27M. Braida
- 30T. Belmonte
- 10E. Cavani
- 25F. Cambeses 6.9
- 34F. Mura 6.6
- 3M. Di Cesare ▼ 90' 7.2
- 23N. Colombo 7.3
- 2A. Garcia 6.9
- 27G. Rojas ⇢ 7.7
- 28S. Solari ▼ 82' 6.7
- 5J. Nardoni 7.0
- 32A. E. Almendra ▼ 82' 6.9
- 7D. Vergara ▼ 85' 6.3
- 9Adrian Martinez ⚽ 6.6
Dự bị 12
- 21G. Arias
- 6M. Rojo
- 18F. Pardo ▲ 90'
- 8A. Forneris
- 16M. Barrios
- 24A. Fernandez ▲ 85' 6.7
- 11M. Zaracho
- 26R. Sanchez
- 36B. Zuculini ▲ 82' 6.6
- 37G. Reyna
- 17T. Conechny ▲ 82' 6.3
- 77A. Balboa
Thống kê
02⚑4
⚑060
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm8
2Trúng đích2
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc0
0Việt vị2
7Phạm lỗi19
2Thẻ vàng6
1Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
366Chuyền bóng339
276Chuyền chính xác257
75%Chính xác chuyền76%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
42Trận đấu56
65Ghi được81
29Thủng lưới41
1.55Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới29
16Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai51