Al Hilal Omdurman
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Al Hilal Omdurman vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal Omdurman 2-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Hilal Omdurman thắng 1, hòa 3, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 4
Phong độ
LDWWW Al Hilal Omdurman
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 35' Khulumani Ndamane
  2. 45' M. Abdelrahman11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Arthur Sales M. Reisinho
  5. 49' J. Girumugisha · W. Khidir 2-0
  6. 53' Mohamed Saeed Ahmed
  7. 55' P. Shalulile T. Sibiya
  8. 55' D. Lunga T. Matthews
  9. 57' Nuno Santos
  10. 61' 2-1 Arthur Sales · P. Shalulile
  11. 67' S. Adetunji M. Abdelrahman
  12. 68' O. Diouf M. Saeed Ahmed
  13. 69' Sunday Adetunji
  14. 77' T. Morena K. Mudau
  15. 78' M. Kane W. Khidir
  16. 83' K. Lethlaku N. Santos
  17. 86' A. Petrus S. Adil
  18. 90'+2 Brayan Léon Muñiz
  19. FT2-1

Đội hình

Al Hilal Omdurman Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Laurentiu Reghecampf
  1. 1F. Ouedraogo 6.6
  2. 24S. Ebuela 7.3
  3. 6M. Saeed Ahmed ▼ 68' 6.6
  4. 19M. Karshom 7.3
  5. 12E. Luzolo 6.2
  6. 15S. Adil ▼ 86' 6.7
  7. 21W. Khidir ▼ 78' 6.3
  8. 11A. Coulibaly 7.9
  9. 8A. Omer 6.9
  10. 7J. Girumugisha 7.7
  11. 10M. Abdelrahman ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 16M. Madani
  2. 38O. Diouf ▲ 68' 6.6
  3. 2Y. Awad
  4. 3K. Mamudu
  5. 14A. Petrus ▲ 86' 6.7
  6. 18M. Kane ▲ 78' 6.7
  7. 30K. Cole
  8. 31S. Adetunji ▲ 67' 6.3
  9. 17Jaefar Adrees
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 1D. Onyango 6.7
  2. 25K. Mudau ▼ 77' 6.6
  3. 24K. Cupido 6.7
  4. 3K. Ndamane 6.7
  5. 33T. Sibiya ▼ 55' 6.6
  6. 11M. Allende 6.3
  7. 4T. Mokoena 7.0
  8. 7M. Reisinho ▼ 46' 6.6
  9. 10N. Santos ▼ 83' 6.3
  10. 12B. Leon 6.0
  11. 17T. Matthews ▼ 55' 6.3

Dự bị 9

  1. 26R. Pieterse
  2. 8J. Adams
  3. 43K. Lethlaku ▲ 83' 6.5
  4. 21S. Mkhulise
  5. 27T. Morena ▲ 77' 6.3
  6. 38P. Shalulile ▲ 55' 6.3
  7. 29D. Lunga ▲ 55' 6.5
  8. 20G. Kekana
  9. 9Arthur Sales ▲ 46' 7.3

Thống kê

022
730
29%Kiểm soát bóng71%
15Dứt điểm11
7Trúng đích3
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn5
2Phạt góc7
2Việt vị4
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
172Chuyền bóng447
110Chuyền chính xác374
64%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

58Trận đấu47
114Ghi được86
40Thủng lưới33
1.97Bàn thắng mỗi trận1.83
30Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn17
55Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu