Al Hilal Omdurman
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Al Hilal Omdurman vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal Omdurman 2-4 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Hilal Omdurman thắng 1, hòa 3, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group A · Vòng 5
Trọng tài
B. Gassama
Phong độ
LDWWW Al Hilal Omdurman
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 2' 0-1 P. Shalulile · T. Zwane
  2. 11' Brian Mandela
  3. 16' G. Kekana T. Zwane
  4. 29' Mohamed Ouattara
  5. 29' Yasir Mozamil Walieldin Khedr
  6. 30' 0-2 T. Mokoena
  7. HT0-2
  8. 56' Yasir Mozamil · Mohamed Abdelrahman 1-2
  9. 60' 1-3 T. Morena · L. Kapinga
  10. 62' L. Maboe H. Domingo
  11. 62' N. Maema L. Kapinga
  12. 64' Mohamed Abdelrahman
  13. 64' Reyaad Pieterse
  14. 64' D. Uromi I. Mustapha
  15. 67' Ahmed Ibrahim Wadah
  16. 67' Thapelo Morena
  17. 73' B. Ralani A. Jali
  18. 73' S. Vilakazi P. Shalulile
  19. 75' Osman Mokhtar Mwafag Siddig
  20. 89' 1-4 T. Morena · N. Maema
  21. 90'+3 Osman Mokhtar 2-4
  22. FT2-4

Đội hình

Al Hilal Omdurman Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Daniel Gimenez
  1. 30Mohamed Abooja 5.6
  2. 22Faris Abdallah 6.3
  3. 17M. Ouattara 6.3
  4. 18Ahmed Wadah 6.2
  5. 36A. Ajagun 7.0
  6. 39Hassan Mutwakil 7.2
  7. 21Walieldin Khedr ▼ 29' 6.7
  8. 33Mohamed Abdelrahman 6.6
  9. 20I. Mustapha ▼ 64' 6.7
  10. 28Eid Mugadam 6.7
  11. 27Mwafag Siddig ▼ 75' 7.5

Dự bị 9

  1. 9Yasir Mozamil ▲ 29' 7.2
  2. 26D. Uromi ▲ 64' 6.5
  3. 40Osman Mokhtar ▲ 75' 7.7
  4. 19Mojahid Faroug
  5. 1Ali Achrine
  6. 4Altayeb Abaker
  7. 13Nazar Hamed
  8. 3Abdelrazig Omer
  9. 23Nasr Eldin El Shigail
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Mngqithi
  1. 30R. Pieterse 7.0
  2. 7L. Lakay 6.7
  3. 6B. Onyango 3.0
  4. 28R. De Reuck 6.3
  5. 15A. Jali ▼ 73' 6.9
  6. 18T. Zwane ▼ 16' 7.2
  7. 27T. Morena ⚽2 8.3
  8. 23H. Domingo ▼ 62' 6.0
  9. 26T. Mokoena 7.2
  10. 22L. Kapinga ▼ 62' 7.3
  11. 38P. Shalulile ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 4G. Kekana ▲ 16' 6.5
  2. 33L. Maboe ▲ 62' 7.2
  3. 35N. Maema ▲ 62' 6.3
  4. 29B. Ralani ▲ 73' 6.7
  5. 24S. Vilakazi ▲ 73' 6.6
  6. 11K. Erasmus
  7. 32T. Kutumela
  8. 1K. Mweene
  9. 17A. Modiba

Thống kê

038
321
49%Kiểm soát bóng51%
26Dứt điểm9
6Trúng đích6
16Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị5
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
358Chuyền bóng387
300Chuyền chính xác318
84%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
6 12 - 2 +10 14
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 10 - 2 +8 16
1
Raja Casablanca
6 7 - 2 +5 15
1
Wydad AC
6 15 - 5 +10 15
2
Al Ahly SC
6 7 - 5 +2 10
2
CR Belouizdad
6 10 - 5 +5 11
2
ES Setif
6 6 - 5 +1 9
2
Petro de Luanda
6 9 - 8 +1 11
3
Al Hilal Omdurman
6 4 - 8 -4 4
3
Amazulu
6 3 - 6 -3 7
3
ES Sahel
6 4 - 7 -3 6
3
Zamalek SC
6 3 - 6 -3 4
4
Al Merreikh
6 5 - 11 -6 4
4
Galaxy
6 5 - 17 -12 1
4
Horoya
6 5 - 8 -3 4
4
Sagrada Esperança
6 1 - 9 -8 2
CAF Champions League (Play Offs)

So sánh

40Trận đấu49
67Ghi được98
25Thủng lưới33
1.68Bàn thắng mỗi trận2
21Giữ sạch lưới27
17Trên 2.5 bàn24
6Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu