Mamelodi Sundowns F.C. vs Al Hilal Omdurman
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-0 Al Hilal Omdurman tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 4, hòa 3, Al Hilal Omdurman thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group B · Vòng 1
- Trọng tài
- J. Ndala
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- LDWWW Al Hilal Omdurman
- 25' C. Mailula 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Yasir Mozamil ▼ Anas Saeed
- 46' ▲ Ahmed Saddig ▼ A. Ajagun
- 59' Altayeb Abdalla
- 63' ▲ Abdel Raouf ▼ D. Abagna
- 63' ▲ John Robia ▼ Mohamed Abdelrahman
- 81' ▲ T. Morena ▼ S. Mkhulise
- 81' ▲ G. Phiri ▼ Walieldin Khedr
- 82' ▲ G. Motupa ▼ P. Shalulile
- 86' Altayeb Abdalla
- 86' Altayeb Abdalla
- 87' ▲ B. Zungu ▼ M. Allende
- 89' ▲ T. Kutumela ▼ C. Mailula
- 90'+3 Ahmed Saddig
- FT1-0
Đội hình
- 32R. Williams 7.7
- 25K. Mudau 6.9
- 20G. Kekana 7.0
- 34M. Mvala 6.9
- 11M. Allende ▼ 87' 7.0
- 4T. Mokoena 7.9
- 21S. Mkhulise ▼ 81' 7.0
- 17A. Modiba 7.3
- 38P. Shalulile ▼ 82' 6.9
- 35N. Maema 7.9
- 33C. Mailula ⚽ ▼ 89' 7.7
Dự bị 9
- 27T. Morena ▲ 81' 6.2
- 19G. Motupa ▲ 82' 6.3
- 8B. Zungu ▲ 87' 6.2
- 12T. Kutumela ▲ 89'
- 29B. Ralani
- 15A. Jali
- 5M. Lebusa
- 37S. Ngobeni
- 30R. Pieterse
- 29Ali Abu Eshrein 7.3
- 26Ather El Tahir 6.6
- 4Altayeb Abaker 5.9
- 38O. Diouf 7.2
- 5I. Imoro 6.9
- 21Walieldin Khedr ▼ 81' 6.6
- 36A. Ajagun ▼ 46' 6.3
- 34M. Lilepo 6.7
- 8D. Abagna ▼ 63' 7.2
- 28Anas Saeed ▼ 46' 6.3
- 10Mohamed Abdelrahman ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 9Yasir Mozamil ▲ 46' 6.6
- 25Ahmed Saddig ▲ 46' 6.3
- 3Abdel Raouf ▲ 63' 6.6
- 32John Robia ▲ 63' 6.3
- 37G. Phiri ▲ 81' 6.7
- 1I. Fofana
- 12L. Diadhiou
- 22Faris Abdallah
- 6Mohamed Ering
Thống kê
00⚑4
⚑231
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm8
7Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
4Phạt góc2
5Việt vị3
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
600Chuyền bóng241
535Chuyền chính xác179
89%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 14 | |
| 1 | 6 | 17 - 3 | +14 | 16 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | 4 - 12 | -8 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 16 | -13 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 10 | -9 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
48Trận đấu30
98Ghi được65
33Thủng lưới21
2.04Bàn thắng mỗi trận2.17
24Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai22