Al Hilal Omdurman
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Al Hilal Omdurman vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal Omdurman 0-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 2 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Hilal Omdurman thắng 1, hòa 3, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group B · Vòng 5
Trọng tài
J. Sikazwe
Phong độ
DWWWW Al Hilal Omdurman
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 35' Sphelele Mkhulise
  2. 39' Mojahid Faroug
  3. 39' Mothobi Mvala
  4. HT0-0
  5. 57' H. Domingo L. Sirino
  6. 58' Walieldin Safour Faris Abdalla Mamoun
  7. 62' Khuliso Mudau
  8. 65' M. Makgalwa M. Affonso
  9. 74' Abdelrazig Omer Eid Mugadam
  10. 76' G. Maluleka K. Mudau
  11. 76' L. Lakay P. Mkhuma
  12. 88' V. Bongonga Mojahid Faroug
  13. FT0-0

Đội hình

Al Hilal Omdurman Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ricardo Formosinho
  1. 1Ali Achrine 7.2
  2. 22Faris Abdalla Mamoun ▼ 58' 7.3
  3. 2Abuaagla Abdalla 7.5
  4. 12Samawal Merghani 7.2
  5. 17M. Ouattara 7.0
  6. 6Mohamed Saeed Ahmed 6.9
  7. 26Moaiad Abdeen Maki 7.2
  8. 23Nasr El Shighail 7.7
  9. 19Mojahid Faroug ▼ 88' 6.3
  10. 33Mohamed Abdel Raman 7.2
  11. 28Eid Mugadam ▼ 74' 7.0

Dự bị 7

  1. 21Walieldin Safour ▲ 58' 6.7
  2. 3Abdelrazig Omer ▲ 74' 6.2
  3. 9V. Bongonga ▲ 88'
  4. 13Nazar Hamid
  5. 16J. Salim
  6. 18Ahmed Ibrahim
  7. 25Abdellatif Boya
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Mngqithi
  1. 20R. Goss 8.6
  2. 5M. Lebusa 7.7
  3. 38R. De Reuck 7.3
  4. 8H. Kekana 7.2
  5. 10L. Sirino ▼ 57' 6.6
  6. 37A. Modiba 8.0
  7. 21S. Mkhulise 6.2
  8. 25K. Mudau ▼ 76' 6.9
  9. 30P. Mkhuma ▼ 76' 6.9
  10. 9M. Affonso ▼ 65' 6.3
  11. 22M. Mvala 6.3

Dự bị 7

  1. 23H. Domingo ▲ 57' 6.3
  2. 26M. Makgalwa ▲ 65' 6.5
  3. 12G. Maluleka ▲ 76' 6.7
  4. 7L. Lakay ▲ 76' 6.9
  5. 24S. Vilakazi
  6. 6B. Onyango
  7. 1K. Mweene

Thống kê

016
130
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm7
8Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
6Phạt góc1
5Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
383Chuyền bóng405
290Chuyền chính xác325
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
6 9 - 6 +3 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 10 - 4 +6 13
1
Simba
6 9 - 2 +7 13
1
Wydad AC
6 9 - 1 +8 13
2
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 11
2
CR Belouizdad
6 6 - 6 0 9
2
Kaizer Chiefs F.C.
6 5 - 6 -1 9
2
MC Alger
6 4 - 4 0 9
3
Horoya
6 5 - 4 +1 9
3
TP Mazembe
6 3 - 6 -3 5
3
Vita Club
6 10 - 12 -2 7
3
Zamalek SC
6 7 - 5 +2 8
4
Al Hilal Omdurman
6 2 - 5 -3 4
4
Al Merreikh
6 4 - 15 -11 2
4
Petro de Luanda
6 0 - 8 -8 1
4
Teungueth
6 4 - 9 -5 4
CAF Champions League (Play Offs)

So sánh

38Trận đấu45
78Ghi được76
15Thủng lưới26
2.05Bàn thắng mỗi trận1.69
28Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn17
2Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu