Al Hilal Omdurman vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Al Hilal Omdurman 1-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Al Hilal Omdurman thắng 1, hòa 3, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group B · Vòng 5
- Trọng tài
- S. Selmi
- Phong độ
- LDWWW Al Hilal Omdurman
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 33' ▲ Faris Abdallah ▼ I. Imoro
- 36' Teboho Mokoena
- 41' ▲ Ather El Tahir ▼ Mwafag Toto
- 43' Mohamed Saeed
- HT0-0
- 64' Faris Abdalla
- 67' 0-1 K. Mudau
- 72' Mohamed Abdelrahman 1-1
- 82' ▲ John Robia ▼ M. Lilepo
- 82' ▲ Yasir Mozamil ▼ Mohamed Abdelrahman
- 83' ▲ Abdel Raouf ▼ Walieldin Khedr
- 85' ▲ S. Mkhulise ▼ N. Maema
- 86' ▲ S. Mbule ▼ T. Mokoena
- 86' ▲ M. Lebusa ▼ M. Allende
- 90'+1 ▲ T. Morena ▼ C. Mailula
- FT1-1
Đội hình
- 29Ali Abu Eshrein 6.7
- 6Mohamed Erneq 7.3
- 4Altayeb Abdulrazzaq 6.7
- 38O. Diouf 6.9
- 5I. Imoro ▼ 33' 6.3
- 21Walieldin Khedr ▼ 83' 6.3
- 2Abuaagla Abdalla 6.9
- 35F. Ngoma 7.5
- 27Mwafag Toto ▼ 41' 6.3
- 34M. Lilepo ▼ 82' 6.6
- 10Mohamed Abdelrahman ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 9
- 22Faris Abdallah ▲ 33' 6.5
- 26Ather El Tahir ▲ 41' 6.3
- 32John Robia ▲ 82' 6.5
- 9Yasir Mozamil ▲ 82' 7.2
- 3Abdel Raouf ▲ 83' 6.2
- 1I. Fofana
- 20Mohamed Abdelgader
- 8D. Abagna
- 12L. Diadhiou
- 32R. Williams 8.2
- 34M. Mvala 7.0
- 4T. Mokoena ▼ 86' 6.9
- 6B. Onyango 6.5
- 25K. Mudau ⚽ 7.0
- 11M. Allende ▼ 86' 6.9
- 35N. Maema ▼ 85' 6.5
- 17A. Modiba 7.2
- 38P. Shalulile 6.3
- 18T. Zwane 7.7
- 33C. Mailula ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 21S. Mkhulise ▲ 85' 6.6
- 24S. Mbule ▲ 86' 6.7
- 5M. Lebusa ▲ 86' 6.3
- 27T. Morena ▲ 90'
- 26E. Saavedra
- 29B. Ralani
- 31T. Mashego
- 12T. Kutumela
- 14D. Onyango
Thống kê
02⚑3
⚑410
29%Kiểm soát bóng71%
11Dứt điểm18
7Trúng đích4
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị5
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
253Chuyền bóng651
172Chuyền chính xác567
68%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 14 | |
| 1 | 6 | 17 - 3 | +14 | 16 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 3 | 6 | 4 - 12 | -8 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 16 | -13 | 0 | |
| 4 | 6 | 1 - 10 | -9 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
30Trận đấu48
65Ghi được98
21Thủng lưới33
2.17Bàn thắng mỗi trận2.04
16Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai49