Mamelodi Sundowns F.C. vs Al Hilal Omdurman
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-0 Al Hilal Omdurman tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 11 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 4, hòa 3, Al Hilal Omdurman thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group A · Vòng 1
- Sân vận động
- Royal Bafokeng Stadium, Phokeng, NW
- Trọng tài
- J. Bondo
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- LDWWW Al Hilal Omdurman
- 8' T. Zwane 1-0
- 25' ▲ T. Morena ▼ G. Sirino
- 26' Mohamed Abdelrahman
- 45'+2 Peter Shalulile
- HT1-0
- 47' Abdul Ajagun
- 55' Denis Onyango
- 73' ▲ Yasir Mozamil ▼ Eid Mugadam
- 90'+2 ▲ E. Saavedra ▼ P. Šafranko
- 90'+3 ▲ T. Mokoena ▼ T. Zwane
- 90'+3 ▲ M. Mvala ▼ P. Shalulile
- FT1-0
Đội hình
- 14D. Onyango 7.2
- 6B. Onyango 7.2
- 40R. Coetzee 7.2
- 28R. De Reuck 7.3
- 15A. Jali 7.3
- 7L. Lakay 7.2
- 18T. Zwane ⚽ ▼ 90' 8.9
- 10G. Sirino ▼ 25' 6.7
- 25K. Mudau 7.3
- 9P. Šafranko ▼ 90' 6.3
- 38P. Shalulile ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 27T. Morena ▲ 25' 6.6
- 39E. Saavedra ▲ 90'
- 26T. Mokoena ▲ 90'
- 34M. Mvala ▲ 90'
- 17A. Modiba
- 1K. Mweene
- 13D. Lunga
- 32T. Kutumela
- 29B. Ralani
- 1Ali Achrine 6.6
- 22Faris Abdallah 6.7
- 17M. Ouattara 6.9
- 6Mohamed Saeed Ahmed 7.3
- 36A. Ajagun 6.9
- 37G. Phiri 6.9
- 15Salah Aahmed 6.9
- 21Walieldin Khedr 7.0
- 33Mohamed Abdelrahman 6.2
- 20I. Mustapha 6.9
- 28Eid Mugadam ▼ 73' 6.2
Dự bị 9
- 9Yasir Mozamil ▲ 73' 6.3
- 40Osman Mokhtar
- 26D. Uromi
- 39Hassan Mutwakil
- 27Mwafag Siddig
- 30Mohamed Abooja
- 23Nasr Eldin El Shigail
- 3Abdelrazig Omer
- 4Altayeb Abaker
Thống kê
02⚑2
⚑1420
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm12
3Trúng đích3
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc14
5Việt vị4
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
344Chuyền bóng302
266Chuyền chính xác213
77%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 14 | |
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 16 | |
| 1 | 6 | 7 - 2 | +5 | 15 | |
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 15 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 3 | 6 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 - 9 | -8 | 2 |
CAF Champions League (Play Offs)
So sánh
49Trận đấu40
98Ghi được67
33Thủng lưới25
2Bàn thắng mỗi trận1.68
27Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn17
58Hiệp hai6