Mamelodi Sundowns F.C. vs Al Hilal Omdurman
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 2-0 Al Hilal Omdurman tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 4, hòa 3, Al Hilal Omdurman thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group B · Vòng 1
- Trọng tài
- Ghead Grisha
- Phong độ
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- LDWWW Al Hilal Omdurman
- 10' M. Lebusa · L. Lakay 1-0
- 45' Mohamed Ouattara
- HT1-0
- 57' ▲ L. Jesi ▼ Nazar Hamid
- 57' ▲ Saleem Mohamed ▼ Eid Mugadam
- 63' Mohamed Saeed
- 65' ▲ K. Erasmus ▼ T. Zwane
- 65' ▲ L. Kapinga ▼ S. Mkhulise
- 75' ▲ V. Bongonga ▼ Abuaagla Abdalla
- 75' ▲ Mojahid Faroug ▼ I. NDiaye
- 86' ▲ T. Morena ▼ L. Sirino
- 90' K. Erasmus · P. Shalulile 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 14D. Onyango 7.3
- 3Ricardo Nascimento 7.7
- 5M. Lebusa ⚽ 7.6
- 13R. Coetzee 7.0
- 7L. Lakay ⇢ 7.3
- 18T. Zwane ▼ 65' 7.3
- 10L. Sirino ▼ 86' 6.9
- 21S. Mkhulise ▼ 65' 6.2
- 22M. Mvala 7.3
- 17P. Shalulile ⇢ 7.2
- 28L. Maboe 7.2
Dự bị 7
- 11K. Erasmus ⚽ ▲ 65' 7.5
- 33L. Kapinga ▲ 65' 7.0
- 27T. Morena ▲ 86' 6.3
- 38R. De Reuck
- 15A. Jali
- 37A. Modiba
- 20R. Goss
- 30Mohamed Abooja 6.9
- 22Faris Abdalla Mamoun 6.2
- 2Abuaagla Abdalla ▼ 75' 6.2
- 12Samawal Merghani 6.3
- 17M. Ouattara 6.9
- 6Mohamed Saeed Ahmed 5.9
- 23Nasr El Shighail 7.0
- 13Nazar Hamid ▼ 57' 6.7
- 40I. N'Diaye 6.9
- 33Mohamed Abdel Raman 6.9
- 28Eid Mugadam ▼ 57' 6.2
Dự bị 7
- 8L. Jesi ▲ 57' 6.2
- 20Saleem Mohamed ▲ 57' 6.3
- 9V. Bongonga ▲ 75' 6.5
- 19Mojahid Faroug ▲ 75' 6.3
- 21Walieldin Safour
- 36A. Powell
- 16J. Salim
Thống kê
00⚑6
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm6
7Trúng đích2
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
410Chuyền bóng326
317Chuyền chính xác234
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 2 | 6 | 11 - 5 | +6 | 11 | |
| 2 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 5 - 6 | -1 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 4 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 3 | 6 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 4 | 6 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 15 | -11 | 2 | |
| 4 | 6 | 0 - 8 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 9 | -5 | 4 |
CAF Champions League (Play Offs)
So sánh
45Trận đấu38
76Ghi được78
26Thủng lưới15
1.69Bàn thắng mỗi trận2.05
25Giữ sạch lưới28
17Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai2