Mamelodi Sundowns F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Hilal Omdurman

Mamelodi Sundowns F.C. vs Al Hilal Omdurman

Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 2-2 Al Hilal Omdurman tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 4, hòa 3, Al Hilal Omdurman thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 3
Phong độ
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
LDWWW Al Hilal Omdurman
  1. -5' Ahmed M'Bareck
  2. 15' 0-1 A. Omer
  3. 22' Arthur Sales · N. Santos 1-1
  4. 25' Adama Coulibaly
  5. 27' Walieldin Khidir
  6. 29' Tashreeq Matthews
  7. 36' O. Diouf M. Saeed Ahmed
  8. HT1-1
  9. 46' B. Leon L. Mothiba
  10. 46' M. Kane W. Khidir
  11. 64' T. Mokoena · T. Matthews 2-1
  12. 66' F. Basadien T. Sibiya
  13. 66' T. Morena T. Matthews
  14. 70' 2-2 A. Omer · A. Coulibaly
  15. 72' Mohamed Abdelrahman
  16. 75' E. Flomo S. Adil
  17. 75' S. Adetunji M. Abdelrahman
  18. 76' K. Lethlaku Arthur Sales
  19. 84' K. Johannes K. Cupido
  20. 85' Emmanuel Flomo
  21. 87' Ronwen Williams
  22. 87' Abdelrazig Omer
  23. 88' Ousmane Diouf
  24. 90'+1 A. Petrus J. Girumugisha
  25. FT2-2

Đội hình

Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30R. Williams 6.3
  2. 25K. Mudau 6.6
  3. 20G. Kekana 6.7
  4. 24K. Cupido ▼ 84' 6.9
  5. 33T. Sibiya ▼ 66' 6.3
  6. 11M. Allende 7.6
  7. 4T. Mokoena 7.9
  8. 10N. Santos 7.2
  9. 9Arthur Sales ▼ 76' 8.2
  10. 35L. Mothiba ▼ 46' 6.2
  11. 17T. Matthews ▼ 66' 6.5

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 23F. Basadien ▲ 66' 6.7
  3. 37K. Johannes ▲ 84' 6.9
  4. 27T. Morena ▲ 66' 6.3
  5. 8J. Adams
  6. 21S. Mkhulise
  7. 16K. Lethlaku ▲ 76' 6.5
  8. 12B. Leon ▲ 46' 7.0
  9. 7M. Reisinho
Al Hilal Omdurman Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Laurentiu Reghecampf
  1. 1F. Ouedraogo 7.9
  2. 24S. Ebuela 6.3
  3. 6M. Saeed Ahmed ▼ 36' 6.3
  4. 19M. Karshom 6.3
  5. 12E. Luzolo 6.0
  6. 15S. Adil ▼ 75' 6.2
  7. 21W. Khidir ▼ 46' 6.5
  8. 11A. Coulibaly 6.5
  9. 8A. Omer ⚽2 8.3
  10. 7J. Girumugisha ▼ 90' 6.3
  11. 10M. Abdelrahman ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 16M. Madani
  2. 2Y. Awad
  3. 18M. Kane ▲ 46' 6.2
  4. 38O. Diouf ▲ 36' 6.9
  5. 14A. Petrus ▲ 90'
  6. 30K. Cole
  7. 34E. Flomo ▲ 75' 5.2
  8. 23A. M'Bracek
  9. 31S. Adetunji ▲ 75' 6.5

Thống kê

028
161
78%Kiểm soát bóng22%
13Dứt điểm3
5Trúng đích2
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
8Phạt góc1
1Việt vị4
6Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
594Chuyền bóng160
533Chuyền chính xác105
90%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

47Trận đấu58
86Ghi được114
33Thủng lưới40
1.83Bàn thắng mỗi trận1.97
22Giữ sạch lưới30
17Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu