Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 11 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 6, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 6
- Trọng tài
- Nguyễn Mạnh Hải
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- 37' Nguyễn Phong Hồng Duy 1-0
- 41' ▲ Mai Xuân Quyết ▼ S. Nnamani
- HT1-0
- 52' Mai Xuan Quyet
- 55' ▲ Vương Văn Huy ▼ Nguyễn Trọng Hoàng
- 55' ▲ Trần Nam Hải ▼ Trần Đình Hoàng
- 58' Vuong Van Huy
- 73' ▲ Nguyễn Đình Sơn ▼ Nguyễn Trọng Đại
- 76' ▲ Trần Đình Tiến ▼ Đinh Xuân Tiến
- 90'+1 ▲ Ngô Hoàng Thịnh ▼ Hoàng Xuân Tân
- FT1-0
Đội hình
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy
- 5Hoàng Văn Khánh
- 77Nguyễn Trọng Đại ▼ 73'
- 15Nguyễn Hữu Tuấn
- 66Nguyễn Hạ Long
- 12Hồ Khắc Ngọc
- 6Phạm Đức Huy
- 20Hoàng Xuân Tân ▼ 90'
- 10Hêndrio
- 9S. Nnamani ▼ 41'
Dự bị 9
- 14Mai Xuân Quyết ▲ 41'
- 8Nguyễn Đình Sơn ▲ 73'
- 79Ngô Hoàng Thịnh ▲ 90'
- 2Đinh Viết Tú
- 18Đoàn Thanh Trường
- 27Trần Ngọc Sơn
- 32Ngô Đức Huy
- 82Trần Liêm Điều
- 96Đinh Văn Trường
- 18Nguyễn Văn Hoàng ▼ 55'
- 33V. Gašpuitis
- 3Quế Ngọc Hải
- 66Trần Đình Hoàng ▼ 55'
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 86Thái Bá Sang
- 30Hồ Văn Cường
- 9Nguyễn Trọng Hoàng ▼ 55'
- 98J. Soladio
- 23Đinh Xuân Tiến ▼ 76'
- 19M. Olaha
Dự bị 9
- 2Vương Văn Huy ▲ 55'
- 17Trần Nam Hải ▲ 55'
- 15Trần Đình Tiến ▲ 76'
- 5Lê Văn Thành
- 6Hồ Sỹ Sâm
- 11Trần Mạnh Quỳnh
- 25Trần Văn Tiến ▲ 76'
- 28Hồ Phúc Tịnh
- 37Đặng Văn Lắm
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu19
22Ghi được20
26Thủng lưới21
0.85Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai11