Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An vs Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Phong độ
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- 9' 0-1 Lam Ti Phong
- 41' Ngo Van Luong 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ K. Hudlin ▼ Caio Cesar
- 57' ▲ K. Pham Ba ▼ A Mit
- 67' ▲ Tran Manh Quynh ▼ Ngo Van Luong
- 67' ▲ R. Moore ▼ Q. V. Nguyen
- 69' ▲ Tran Van Cong ▼ Ly Cong Hoang Anh
- 76' ▲ V. T. Phan ▼ N. H. Tran
- 80' Tran Van Cong
- 81' R. Moore 2-1
- 86' ▲ L. V. Le Dinh ▼ V. C. Ho
- 89' Tran Manh Quynh
- FT2-1
Đội hình
- 1Cao Van Binh
- 2Vuong Van Huy
- 17N. H. Tran ▼ 76'
- 55V. K. Hoang
- 30V. C. Ho ▼ 86'
- 19B. Q. Phan
- 16Q. V. Nguyen ▼ 67'
- 32Ho Khac Ngoc
- 77Neneco
- 20Ngo Van Luong ▼ 67'
- 7M. Olaha
Dự bị 9
- 26H. Nguyen
- 3N. H. Le
- 8X. B. Nguyen
- 5V. T. Le
- 11Tran Manh Quynh ▲ 67'
- 18L. V. Le Dinh ▲ 86'
- 33V. T. Phan ▲ 76'
- 35M. H. Nguyen
- 10R. Moore ▲ 67'
- 26Tran Nguyen Manh
- 13V. K. Tran
- 5Dang Van Toi
- 3Duong Thanh Hao
- 17Nguyen Van Vi
- 88Ly Cong Hoang Anh ▼ 69'
- 72Romulo
- 10Caio Cesar ▼ 46'
- 6A Mit ▼ 57'
- 35Brenner
- 39Lam Ti Phong
Dự bị 9
- 23V. P. Le
- 82L. D. Tran
- 32D. H. Ngo
- 93K. Pham Ba ▲ 57'
- 8D. S. Nguyen
- 16Tran Van Cong ▲ 69'
- 19Tran Van Dat
- 27N. S. Tran
- 37K. Hudlin ▲ 46'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu30
29Ghi được41
43Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận1.37
4Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai24