| 25/26 | Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định · Cúp AFC | 0 | 0 | 0 | |
| 24/25 | Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định · Cúp AFC | 4 | 0 | 0 | 6.87 |
| 23/24 | Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 21 | 0 | 0 | |
| 22/23 | Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 20 | 0 | 0 | |
| 21/22 | Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 16 | 0 | 0 | |
| 20/21 | Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 20 | 0 | 0 | |
| 19/20 | Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 23 | 0 | 0 | |
| 18/19 | Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An · Cúp AFC | 1 | 0 | 0 | |
| 17/18 | Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 24 | 0 | 0 | |
| 16/17 | Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 25 | 0 | 0 | |
| 15/16 | Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 18 | 0 | 0 | |
| 14/15 | Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 22 | 0 | 0 | |
| 13/14 | Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 19 | 0 | 0 | |
| 12/13 | Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam | 10 | 0 | 0 | |