Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 6, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 25
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- 14' Rafaelson 1-0
- 23' Rafaelson 2-0
- 27' A Mit
- HT2-0
- 46' ▲ V. K. Hoang ▼ J. Garcia
- 46' ▲ Tran Manh Quynh ▼ C. Fortes
- 46' ▲ Vuong Van Huy ▼ L. V. Le Dinh
- 69' Rafaelson 3-0
- 73' ▲ Nguyen Van Toan ▼ Nguyen Tuan Anh
- 73' ▲ Lam Ti Phong ▼ Tran Van Dat
- 73' ▲ N. S. Tran ▼ To Van Vu
- 76' ▲ Q. T. Dang ▼ V. Nguyen Quang
- 86' ▲ Brenner ▼ Caio Cesar
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+3 ▲ Nguyen Van Vi ▼ Rafaelson
- FT3-0
Đội hình
- 23V. P. Le
- 4Lucas
- 6A Mit
- 10Caio Cesar ▼ 86'
- 11Nguyen Tuan Anh ▼ 73'
- 14Rafaelson ▼ 90'
- 19Tran Van Dat ▼ 73'
- 28To Van Vu ▼ 73'
- 72Romulo
- 93K. Pham Ba
- 98Giap Tuan Duong
Dự bị 9
- 5Dang Van Toi
- 9Nguyen Van Toan ▲ 73'
- 39Lam Ti Phong ▲ 73'
- 26Tran Nguyen Manh
- 3Duong Thanh Hao
- 17Nguyen Van Vi ▲ 90'
- 16Tran Van Cong
- 27N. S. Tran ▲ 73'
- 35Brenner ▲ 86'
- 1Cao Van Binh
- 3N. H. Le
- 7M. Olaha
- 8X. B. Nguyen
- 16V. Nguyen Quang ▼ 76'
- 18L. V. Le Dinh ▼ 46'
- 27C. Fortes ▼ 46'
- 33V. T. Phan
- 35M. H. Nguyen
- 62J. Garcia ▼ 46'
- 88P. Tran
Dự bị 9
- 55V. K. Hoang ▲ 46'
- 11Tran Manh Quynh ▲ 46'
- 15K. L. Ho
- 2Vuong Van Huy ▲ 46'
- 29Q. T. Dang ▲ 76'
- 12T. D. Bui
- 14Nguyen Trong Tuan
- 26H. Nguyen
- 10R. Moore
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu27
41Ghi được29
40Thủng lưới43
1.37Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai18