Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 4-1 Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 6, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 4
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- 32' Yellow Card
- 35' Lucas Silva 1-0
- 45'+3 Yellow Card
- 45'+7 Yellow Card
- HT1-0
- 46' ▲ Nguyễn Tuấn Anh ▼ Trần Văn Công
- 46' ▲ Tô Văn Vũ ▼ Lý Công Hoàng Anh
- 47' Yellow Card
- 48' Rafaelson11m 2-0
- 56' Rafaelson 3-0
- 65' ▲ Trần Mạnh Quỳnh ▼ Đặng Quang Tú
- 65' ▲ Ngô Văn Lương ▼ Đinh Xuân Tiến
- 65' ▲ Lê Đình Long Vũ ▼ Bùi Thanh Đức
- 70' Yellow Card
- 70' Tô Văn Vũ 4-0
- 71' ▲ Hồ Khắc Lương ▼ Trần Nam Hải
- 72' ▲ Trần Văn Đạt ▼ Trần Văn Kiên
- 74' 4-1 B. Kuku
- 76' ▲ Trần Văn Trung ▼ Lucas Silva
- 83' ▲ Nguyễn Trọng Tuấn ▼ Trần Mạnh Quỳnh
- 84' ▲ Hồ Khắc Ngọc ▼ Caio César
- FT4-1
Đội hình
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Dương Thanh Hào
- 5Hoàng Văn Khánh
- 13Trần Văn Kiên ▼ 72'
- 17Nguyễn Văn Vĩ
- 77Caio César ▼ 84'
- 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 46'
- 16Trần Văn Công ▼ 46'
- 10Hêndrio
- 14Rafaelson
- 30Lucas Silva ▼ 76'
Dự bị 9
- 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 46'
- 28Tô Văn Vũ ▲ 46'
- 19Trần Văn Đạt ▲ 72'
- 15Trần Văn Trung ▲ 76'
- 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 84'
- 8Nguyễn Đình Sơn
- 22Hoàng Minh Tuấn
- 32Ngô Đức Huy
- 82Trần Liêm Điều
- 1Nguyễn Văn Việt
- 15S. Zaracho
- 2Vương Văn Huy
- 33Phan Văn Thành
- 12Bùi Thanh Đức ▼ 65'
- 9Đinh Xuân Tiến ▼ 65'
- 17Trần Nam Hải ▼ 71'
- 29Đặng Quang Tú ▼ 65'
- 16Nguyễn Quang Vinh
- 10B. Kuku
- 7M. Olaha
Dự bị 9
- 11Trần Mạnh Quỳnh ▲ 65'
- 20Ngô Văn Lương ▲ 65'
- 38Lê Đình Long Vũ ▲ 65'
- 4Hồ Khắc Lương ▲ 71'
- 14Nguyễn Trọng Tuấn ▲ 83'
- 6Trần Đình Hoàng
- 22Nguyễn Xuân Bình
- 26Cao Văn Bình
- 28Nguyễn Văn Bách
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu30
83Ghi được28
33Thủng lưới44
2.02Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai17