Qizilqum vs Nasaf
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-0 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 1, hòa 2, Nasaf thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- LLLWW Nasaf
- 42' Yellow Card
- 43' N. Nematkhonov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Gulomov ▼ M. Rakhmatov
- 46' ▲ S. Bakhromov ▼ S. Mukhitdinov
- 50' N. Nematkhonov
- 55' Yellow Card
- 57' ▲ D. Murtazoyev ▼ A. Komilov
- 57' ▲ A. Shala ▼ P. Ghudushauri
- 65' ▲ R. Paparyga ▼ S. Turopov
- 76' ▲ G. Chabradze ▼ R. Roziev
- 76' ▲ S. Shukurillaev ▼ J. Jigauri
- 76' ▲ I. Kenzhaboev ▼ F. Jumankuziev
- 77' ▲ Y. Berdirahmonov ▼ B. Rahmatov
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+3 G. Rizakulov
- 90'+1 ▲ E. Otakulov ▼ D. Rahmatilloyev
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Rakhmatov
- 31J. Jigauri ▼ 76'
- 15N. Kumburovic
- 40N. Nematkhonov
- 44G. Rizakulov
- 7F. Jumankuziev ▼ 76'
- 8S. Rakhmatullaev
- 9S. Turopov ▼ 65'
- 79D. Rahmatilloyev ▼ 90'
- 47R. Roziev ▼ 76'
- 88O. Jurakuziev
Dự bị 9
- 18A. Abdugafforov
- 14E. Otakulov ▲ 90'
- 34G. Chabradze ▲ 76'
- 23S. Shukurillaev ▲ 76'
- 10I. Kenzhaboev ▲ 76'
- 99K. Sayyotov
- 4I. Vakhobov
- 20B. Bozorov
- 97R. Paparyga ▲ 65'
- 1A. Nematov
- 4A. Komilov ▼ 57'
- 92U. Eshmurodov
- 5G. Gaybullaev
- 14S. Mukhitdinov ▼ 46'
- 18B. Rahmatov ▼ 77'
- 8Z. Abdirakhmatov
- 17M. Rakhmatov ▼ 46'
- 77P. Ghudushauri ▼ 57'
- 10B. Abdikholikov
- 20Y. Otubanjo
Dự bị 9
- 70A. Gulomov ▲ 46'
- 16S. Murodboyev
- 22D. Abdunazarov
- 6S. Bakhromov ▲ 46'
- 27Y. Berdirahmonov ▲ 77'
- 76Z. Sadullayev
- 23D. Murtazoyev ▲ 57'
- 32Q. Xushvaqtov
- 7A. Shala ▲ 57'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 21 | 36 - 19 | +17 | 41 | |
| 4 | 21 | 36 - 27 | +9 | 35 | |
| 5 | 21 | 31 - 27 | +4 | 34 | |
| 6 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 21 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 9 | 21 | 31 - 31 | 0 | 30 | |
| 10 | 21 | 37 - 41 | -4 | 28 | |
| 11 | 21 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 17 - 29 | -12 | 21 | |
| 14 | 21 | 19 - 29 | -10 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 21 | 10 - 42 | -32 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
9Ghi được17
14Thủng lưới10
1Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai8