Qizilqum
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nasaf

Qizilqum vs Nasaf

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 0-1 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 1, hòa 2, Nasaf thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
WLWWL Qizilqum
LLLWW Nasaf
  1. 24' S. Cholovic
  2. 45' O. Bozorov
  3. 45' A. Usmanov
  4. HT0-0
  5. 46' D. Komilov J. Jighauri
  6. 46' M. Rahmatov Z. Abdirahmatov
  7. 60' E. Lobjanidze D. Anvarov
  8. 60' G. Kukhianidze S. Rahmatullayev
  9. 63' B. Abdiholiqov Z. Marušić
  10. 63' M. Stanojević J. Siddiqov
  11. 76' F. Kambarov J. Ubaydullaev
  12. 87' 0-1 O. Bozorov
  13. 90'+1 F. Jo'rayev I. Vahobov
  14. 90'+1 F. Jumankuziev B. Qosimov
  15. 90'+1 S. Sultonmurodov O. Bozorov
  16. FT0-1

Đội hình

Qizilqum HLV: J. Saidov
  1. R. Ozols
  2. S. Shukurullayev
  3. I. Vahobov ▼ 90'
  4. A. Usmanov
  5. J. Ubaydullaev ▼ 76'
  6. A. Shulaia
  7. A. Gafurov
  8. B. Qosimov ▼ 90'
  9. D. Anvarov ▼ 60'
  10. M. G'iyosov
  11. S. Rahmatullayev ▼ 60'

Dự bị 8

  1. E. Lobjanidze ▲ 60'
  2. G. Kukhianidze ▲ 60'
  3. F. Kambarov ▲ 76'
  4. F. Jo'rayev ▲ 90'
  5. F. Jumankuziev ▲ 90'
  6. D. Rakhmatilloyev
  7. J. Mamatkulov
  8. K. Abdualimov
Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. I. Golban
  3. G. G'aybullaev
  4. S. Nasrullayev
  5. J. Jighauri ▼ 46'
  6. J. Siddiqov ▼ 63'
  7. S. Čolović
  8. A. Mozgovoy
  9. O. Bozorov ▼ 90'
  10. Z. Abdirahmatov ▼ 46'
  11. Z. Marušić ▼ 63'

Dự bị 9

  1. D. Komilov ▲ 46'
  2. M. Rahmatov ▲ 46'
  3. B. Abdiholiqov ▲ 63'
  4. M. Stanojević ▲ 63'
  5. S. Sultonmurodov ▲ 90'
  6. D. Narzullayev
  7. S. Akramov
  8. U. Ergashev
  9. V. Yuel

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu41
35Ghi được49
43Thủng lưới39
1.09Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu