Qizilqum vs Nasaf
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-2 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 1, hòa 2, Nasaf thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 22
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Trọng tài
- A. Shukurullaev
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- LLLWW Nasaf
- 36' U. Eshmuradov
- HT0-0
- 55' D. Juraev
- 58' ▲ Mateus Lima ▼ S. Nurulloyev
- 60' 0-1 D. Saitov
- 65' B. Yuldashov
- 65' B. Yuldashov
- 76' M. Stanojevic
- 78' D. Juraev11m 1-1
- 79' ▲ B. Abdurahimov ▼ Z. Abdurahmatov
- 79' ▲ S. Muhitdinov ▼ S. Nasrullayev
- 87' ▲ A. Davronov ▼ G. Gaybullaev
- 87' ▲ I. Solovjev ▼ D. Saitov
- 90' ▲ I. Kenjayev ▼ P. Komolafe
- 90'+3 1-2 Mateus Lima
- FT1-2
Đội hình
- J. Ilyosov
- B. Yuldashov
- S. Mustafoyev
- O. Zoteev
- S. Muhammadiyev
- D. Juraev
- A. Dmitrijev
- F. Kambarov
- S. Shaakhmedov
- S. Djuraev
- P. Komolafe ▼ 90'
Dự bị 8
- I. Kenjayev ▲ 90'
- A. Abdurashidov
- A. Maksumov
- D. Anvarov
- I. Nesterov
- K. Abdualimov
- O. Abduholiqov
- I. Asilbekov
- U. Ergashev
- U. Eshmurodov
- G. G'aybullaev
- S. Nasrullayev ▼ 79'
- H. Aliqulov
- M. Stanojević
- S. Nurulloyev ▼ 58'
- D. Saitov ▼ 87'
- A. Mozgovoy
- H. Norchaev
- Z. Abdurahmatov ▼ 79'
Dự bị 9
- Mateus Lima ▲ 58'
- B. Abdurahimov ▲ 79'
- S. Muhitdinov ▲ 79'
- A. Davronov ▲ 87'
- I. Solovjev ▲ 87'
- A. Mašović
- A. Ne'matov
- M. Rahmatov
- S. Akramov
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu39
38Ghi được56
40Thủng lưới27
1.23Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai33