Nasaf vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Nasaf 1-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 28 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 7, hòa 2, Qizilqum thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
- Phong độ
- LLLWW Nasaf
- WLWWL Qizilqum
- 45'+1 Z. Abdirakhmatov11mhỏng 11m
- 45'+2 U. Eshmurodov
- 45'+3 L. Ratkovic
- HT0-0
- 59' ▲ F. Jumankuziev ▼ Maykon Douglas
- 59' ▲ S. Turopov ▼ J. Jigauri
- 69' ▲ S. Mukhitdinov ▼ A. Komilov
- 71' ▲ I. Vakhobov ▼ O. Jurakuziev
- 71' ▲ B. Bozorov ▼ L. Ratkovic
- 74' ▲ Y. Berdirahmonov ▼ Y. Otubanjo
- 82' Yellow Card
- 82' B. Abdikholikov · Y. Berdirahmonov 1-0
- 89' M. Rakhmatov
- 90'+4 D. Abdunazarov
- 90'+3 ▲ G. Gaybullaev ▼ O. Rustamov
- 90'+3 ▲ D. Abdunazarov ▼ Z. Abdirakhmatov
- 90'+3 ▲ D. Murtazoyev ▼ A. Davronov
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Nematov
- 8Z. Abdirakhmatov ▼ 90'
- 92U. Eshmurodov
- 2A. Davronov ▼ 90'
- 4A. Komilov ▼ 69'
- 6S. Bakhromov
- 15O. Rustamov ▼ 90'
- 17M. Rakhmatov
- 10B. Abdikholikov
- 7A. Shala
- 20Y. Otubanjo ▼ 74'
Dự bị 9
- 21S. Muratbaev
- 5G. Gaybullaev ▲ 90'
- 14S. Mukhitdinov ▲ 69'
- 18B. Rahmatov
- 22D. Abdunazarov ▲ 90'
- 23D. Murtazoyev ▲ 90'
- 27Y. Berdirahmonov ▲ 74'
- 32Q. Xushvaqtov
- 76Z. Sadullayev
- 1F. Rakhmatov
- 44G. Rizakulov
- 23S. Shukurillaev
- 15N. Kumburovic
- 77D. Rakhmatilloev
- 88O. Jurakuziev ▼ 71'
- 70Maykon Douglas ▼ 59'
- 8S. Rakhmatullaev
- 18A. Abdugafforov
- 31J. Jigauri ▼ 59'
- 11L. Ratkovic ▼ 71'
Dự bị 9
- 99K. Sayyotov
- 4I. Vakhobov ▲ 71'
- 7F. Jumankuziev ▲ 59'
- 9S. Turopov ▲ 59'
- 14E. Otakulov
- 19I. Kenzhaev
- 20B. Bozorov ▲ 71'
- 30M. Qoldoshev
- 78F. Juraev
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 21 | 36 - 19 | +17 | 41 | |
| 4 | 21 | 36 - 27 | +9 | 35 | |
| 5 | 21 | 31 - 27 | +4 | 34 | |
| 6 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 21 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 9 | 21 | 31 - 31 | 0 | 30 | |
| 10 | 21 | 37 - 41 | -4 | 28 | |
| 11 | 21 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 17 - 29 | -12 | 21 | |
| 14 | 21 | 19 - 29 | -10 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 21 | 10 - 42 | -32 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
17Ghi được9
10Thủng lưới14
1.55Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai4