Qizilqum vs Nasaf
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-1 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 1, hòa 2, Nasaf thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 4
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- LLLWW Nasaf
- 17' J. Kholturaev
- 28' S. Sadulloev
- 41' J. Sidikov
- 43' S. Shukurillaev
- HT0-0
- 55' I. Kenjabaev 1-0
- 58' ▲ Mateus Lima ▼ S. Nurulloyev
- 67' ▲ A. Usmanov ▼ S. Djuraev
- 69' ▲ I. Toshpulatov ▼ A. Sanayev
- 72' J. Ilyosov
- 74' ▲ B. Abdurahimov ▼ A. Amonov
- 74' ▲ Z. Abdurahmatov ▼ S. Sadullayev
- 81' ▲ A. Davronov ▼ S. Nasrullayev
- 81' ▲ J. Mannonov ▼ J. Sidikov
- 82' ▲ K. Abdualimov ▼ J. Kholturayev
- 90'+5 A. Mamatkhodzhaev
- 90'+6 1-1 Z. Abdurahmatov11m
- FT1-1
Đội hình
- J. Ilyosov
- O. Tolmasov
- A. Mamatxojaev
- S. Shukurullayev
- I. Vahobov
- A. Sanayev ▼ 69'
- I. Ifeanyi
- O. Nurmatov
- I. Kenjabaev
- S. Djuraev ▼ 67'
- J. Kholturayev ▼ 82'
Dự bị 7
- A. Usmanov ▲ 67'
- I. Toshpulatov ▲ 69'
- K. Abdualimov ▲ 82'
- A. Makosin
- D. Rakhmatilloyev
- T. Nabiyev
- V. Mbaoma
- A. Ne'matov
- U. Eshmurodov
- G. G'aybullaev
- S. Sadullayev ▼ 74'
- S. Nasrullayev ▼ 81'
- H. Aliqulov
- J. Sidikov ▼ 81'
- S. Nurulloyev ▼ 58'
- A. Mozgovoy
- O. Bozorov
- A. Amonov ▼ 74'
Dự bị 9
- Mateus Lima ▲ 58'
- B. Abdurahimov ▲ 74'
- Z. Abdurahmatov ▲ 74'
- A. Davronov ▲ 81'
- J. Mannonov ▲ 81'
- A. Kholmurodov
- A. Turdialiev
- S. Komilov
- U. Ergashev
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu45
27Ghi được56
37Thủng lưới31
0.9Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai38