Nasaf vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Nasaf 2-1 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 7, hòa 2, Qizilqum thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 3
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Qarshi
- Phong độ
- LLLWW Nasaf
- WLWWL Qizilqum
- 17' Yellow Card
- 18' I. Vakhobov
- 19' A. Davronov 1-0
- 42' M. Rahmatov 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ G. Kukhianidze ▼ D. Anvarov
- 46' ▲ J. Ubaydullaev ▼ D. Rakhmatilloyev
- 47' M. Stanojevic
- 56' M. Rakhmatov
- 62' ▲ B. Abdiholiqov ▼ Z. Marušić
- 62' ▲ J. Siddiqov ▼ M. Stanojević
- 62' ▲ T. Chogadze ▼ Victor da Silva
- 64' 2-1 A. Shulaia
- 66' ▲ G. G'aybullaev ▼ M. Rahmatov
- 66' ▲ S. Nasrullayev ▼ S. Muhitdinov
- 83' I. Vakhobov
- 89' O. Bozorov
- FT2-1
Đội hình
- A. Ne'matov
- I. Golban
- S. Muhammadiyev
- A. Davronov
- M. Rahmatov ▼ 66'
- M. Stanojević ▼ 62'
- S. Muhitdinov ▼ 66'
- A. Mozgovoy
- O. Bozorov
- Z. Marušić ▼ 62'
- Victor da Silva ▼ 62'
Dự bị 9
- B. Abdiholiqov ▲ 62'
- J. Siddiqov ▲ 62'
- T. Chogadze ▲ 62'
- G. G'aybullaev ▲ 66'
- S. Nasrullayev ▲ 66'
- D. Narzullayev
- S. Akramov
- Z. Abdirahmatov
- Z. Safoyev
- R. Ozols
- S. Fayziev
- N. Tarasov
- F. Jumankuziev
- S. Jo'rabekov
- S. Shukurullayev
- I. Vahobov
- A. Usmanov
- A. Shulaia
- D. Anvarov ▼ 46'
- D. Rakhmatilloyev ▼ 46'
Dự bị 9
- G. Kukhianidze ▲ 46'
- J. Ubaydullaev ▲ 46'
- A. Asadov
- A. Muzaffarov
- F. Kambarov
- K. Abdualimov
- K. Sayyotov
- S. Rahmatullayev
- S. Tursunov
Thống kê
03
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu32
49Ghi được35
39Thủng lưới43
1.2Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai17