Nasaf vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Nasaf 5-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 7, hòa 2, Qizilqum thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 9
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Qarshi
- Trọng tài
- R. Karimov
- Phong độ
- LLLWW Nasaf
- WLWWL Qizilqum
- 17' H. Norchayev 1-0
- 20' D. Saitov 2-0
- 29' ▲ A. Stanisavljević ▼ T. Abdukholikov
- 32' A. Mozgovoy
- HT2-0
- 54' ▲ A. Sanayev ▼ J. Azimov
- 58' D. Saitov
- 60' S. Juraev
- 61' O. Bozorov 3-0
- 78' ▲ G. G'aybullaev ▼ U. Eshmurodov
- 78' ▲ I. Solovjev ▼ B. Abdurahimov
- 78' ▲ M. Rahmatov ▼ A. Mozgovoy
- 78' ▲ G. Ritacco ▼ S. Shaakhmedov
- 80' H. Aliqulov 4-0
- 86' ▲ S. Sadullayev ▼ D. Saitov
- 86' ▲ S. Smajlagić ▼ H. Norchayev
- 90'+4 I. Solovjev11m 5-0
- FT5-0
Đội hình
- A. Ne'matov
- U. Eshmurodov ▼ 78'
- H. Aliqulov
- A. Davronov
- M. Stanojević
- B. Abdurahimov ▼ 78'
- S. Muhitdinov
- D. Saitov ▼ 86'
- A. Mozgovoy ▼ 78'
- O. Bozorov
- H. Norchayev ▼ 86'
Dự bị 9
- G. G'aybullaev ▲ 78'
- I. Solovjev ▲ 78'
- M. Rahmatov ▲ 78'
- S. Sadullayev ▲ 86'
- S. Smajlagić ▲ 86'
- A. Soyibov
- S. Nurulloyev
- U. Ergashev
- Z. Abdurahmatov
- J. Ilyosov
- I. Tukhtakhujaev
- S. Mustafoyev
- S. Muhammadiyev
- J. Azimov ▼ 54'
- A. Dmitrijev
- S. Shaakhmedov ▼ 78'
- A. Usmanov
- T. Abdukholikov ▼ 29'
- S. Djuraev
- P. Komolafe
Dự bị 9
- A. Stanisavljević ▲ 29'
- A. Sanayev ▲ 54'
- G. Ritacco ▲ 78'
- A. Maksumov
- E. Boydullayev
- F. Kambarov
- I. Nesterov
- K. Abdualimov
- T. Nabiyev
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu31
56Ghi được38
27Thủng lưới40
1.44Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai22