Nasaf vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Nasaf 0-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 7, hòa 2, Qizilqum thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Qarshi
- Phong độ
- LLLWW Nasaf
- WLWWL Qizilqum
- 20' N. Tarasov
- HT0-0
- 56' ▲ M. Stanojević ▼ J. Sidikov
- 56' ▲ O. Bozorov ▼ B. Abdurahimov
- 58' ▲ M. G'iyosov ▼ M. Simonovski
- 66' ▲ A. Chávez ▼ J. Jighauri
- 66' ▲ S. Nurulloyev ▼ S. Nasrullayev
- 75' ▲ A. Sanayev ▼ M. Rahmatov
- 81' ▲ I. Toshpulatov ▼ G. Kukhianidze
- 81' ▲ I. Vahobov ▼ S. Djuraev
- 83' I. Ifeanyi
- 84' ▲ A. Amonov ▼ A. Mozgovoy
- 90' Goal Disallowed
- FT0-0
Đội hình
- U. Ergashev
- S. Muhammadiyev
- U. Eshmurodov
- S. Nasrullayev ▼ 66'
- A. Davronov
- B. Abdurahimov ▼ 56'
- J. Jighauri ▼ 66'
- J. Sidikov ▼ 56'
- A. Mozgovoy ▼ 84'
- Z. Abdurahmatov
- Mateus Lima
Dự bị 9
- M. Stanojević ▲ 56'
- O. Bozorov ▲ 56'
- A. Chávez ▲ 66'
- S. Nurulloyev ▲ 66'
- A. Amonov ▲ 84'
- A. Ne'matov
- B. Rahmatov
- D. Narzullayev
- G. G'aybullaev
- J. Ilyosov
- N. Tarasov
- J. Mannonov
- M. Rahmatov ▼ 75'
- G. Kukhianidze ▼ 81'
- A. Usmanov
- A. Shulaia
- I. Ifeanyi
- I. Kenjabaev
- S. Djuraev ▼ 81'
- M. Simonovski ▼ 58'
Dự bị 9
- M. G'iyosov ▲ 58'
- A. Sanayev ▲ 75'
- I. Toshpulatov ▲ 81'
- I. Vahobov ▲ 81'
- B. Gurgenov
- D. Anvarov
- D. Rakhmatilloyev
- D. Yo'ldoshev
- K. Abdualimov
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu30
56Ghi được27
31Thủng lưới37
1.24Bàn thắng mỗi trận0.9
20Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
38Hiệp hai10