Chicago Fire vs New England Revolution
Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 1-2 New England Revolution tại Major League Soccer, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 2, hòa 6, New England Revolution thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 25
- Trọng tài
- R. Vazquez
- Phong độ
- LDDDL Chicago Fire
- DWLWW New England Revolution
- 39' 0-1 Dor Turgeman · Jackson Yueill
- 43' Noah Allen
- 45' ▲ Andrew Gutman ▼ Sam Rogers
- HT0-1
- 47' 0-2 Peyton Miller · Dor Turgeman
- 52' Matt Polster
- 55' ▲ Maren Haile-Selassie ▼ Jonathan Dean
- 55' ▲ Robin Lod ▼ Johan Arath Gomez
- 55' ▲ Jonathan Bamba ▼ Puso Dithejane
- 58' Peyton Miller
- 62' Maren Haile-Selassie · Robin Lod 1-2
- 69' ▲ Griffin Yow ▼ Dániel Gazdag
- 69' ▲ Joshua Wynder ▼ Jackson Yueill
- 81' ▲ Ilay Feingold ▼ Dor Turgeman
- 84' Sergio Oregel
- 88' ▲ Wilson Harris ▼ Carles Gil
- 88' ▲ Cody Baker ▼ Peyton Miller
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Brady 5.7
- 24J. Dean ▼ 55' 5.9
- 5S. Rogers ▼ 45' 6.1
- 3J. Elliott 6.4
- 32N. Allen 5.6
- 35S. Oregel 6.7
- 42T. D'Avilla 6.8
- 18J. Gómez ▼ 55' 6.0
- 11P. Zinckernagel 7.2
- 9R. Lewandowski 6.4
- 12P. Dithejane ▼ 55' 6.0
Dự bị 9
- 22M. Pineda
- 29D. Poręba
- 37R. Turdean
- 19J. Bamba ▲ 55' 6.6
- 2Leonardo Barroso
- 44J. Cohen
- 15A. Gutman ▲ 45' 6.3
- 7M. Haile-Selassie ⚽ ▲ 55' 8.2
- 17R. Lod ▲ 55' 6.3
- 30M. Turner 7.9
- 8M. Polster 6.3
- 22E. Kohler 6.7
- 2M. Fofana 6.8
- 23W. Sands 6.2
- 10Carles Gil ▼ 88' 6.6
- 21B. Raines 5.9
- 14J. Yueill ⇢ ▼ 69' 7.4
- 25P. Miller ⚽ ▼ 88' 7.7
- 99D. Turgeman ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.6
- 16D. Gazdag ▼ 69' 6.0
Dự bị 9
- 77D. Fagundez
- 12I. Feingold ▲ 81' 6.3
- 73JD Gunn
- 27W. Harris ▲ 88' 6.5
- 41L. Langoni
- 65J. Siqueira
- 66J. Wynder ▲ 69' 6.4
- 15C. Baker ▲ 88' 6.4
- 7G. Yow ▲ 69' 6.5
Thống kê
02⚑13
⚑020
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm4
7Trúng đích2
5Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
13Phạt góc0
3Việt vị2
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
529Chuyền bóng358
465Chuyền chính xác295
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 46 - 39 | +7 | 33 | |
| 8 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 9 | 25 | 42 - 42 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 10 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
14Trận đấu11
26Ghi được19
23Thủng lưới13
1.86Bàn thắng mỗi trận1.73
1Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai8