New England Revolution
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chicago Fire

New England Revolution vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: New England Revolution 0-0 Chicago Fire tại Major League Soccer, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: New England Revolution thắng 2, hòa 6, Chicago Fire thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 39
Sân vận động
Gillette Stadium, Foxborough, Massachusetts
Trọng tài
M. de Oliveira
Phong độ
DWLWW New England Revolution
LDDDL Chicago Fire
  1. 20' Jhon Durán
  2. 21' Henry Kessler
  3. 25' Tommy McNamara
  4. 29' Federico Navarro
  5. HT0-0
  6. 59' M. Pineda A. Reynolds II
  7. 71' J. Espinoza C. Mueller
  8. 72' D. Rivera T. McNamara
  9. 72' E. Boateng Maciel
  10. 76' Mauricio Pineda
  11. 80' J. Rennicks N. Buck
  12. 80' X. Shaqiri B. Gutierrez
  13. FT0-0

Đội hình

New England Revolution Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Arena
  1. 99Đ. Petrović 7.2
  2. 2A. Farrell 7.2
  3. 4H. Kessler 6.6
  4. 15B. Bye 7.3
  5. 24D. Jones 6.2
  6. 26T. McNamara ▼ 72' 6.2
  7. 10Carles Gil 7.9
  8. 8M. Polster 6.7
  9. 13Maciel ▼ 72' 7.2
  10. 29N. Buck ▼ 80' 7.0
  11. 7G. Bou 6.9

Dự bị 9

  1. 72D. Rivera ▲ 72' 6.6
  2. 11E. Boateng ▲ 72' 6.7
  3. 12J. Rennicks ▲ 80' 6.3
  4. 3O. González
  5. 28A. DeLaGarza
  6. 6C. Makoun
  7. 23J. Bell
  8. 36E. Edwards
  9. 47E. Bajraktarevic
Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 1G. Słonina 7.7
  2. 3J. Bornstein 6.7
  3. 2B. Sekulić 7.2
  4. 6M. Navarro 7.2
  5. 36A. Reynolds II ▼ 59' 7.2
  6. 23C. Terán 7.3
  7. 8C. Mueller ▼ 71' 5.9
  8. 40B. Gutierrez ▼ 80' 6.6
  9. 31F. Navarro 7.0
  10. 21F. Herbers 6.6
  11. 26J. Durán 7.2

Dự bị 9

  1. 22M. Pineda ▲ 59' 6.7
  2. 14J. Espinoza ▲ 71' 6.5
  3. 10X. Shaqiri ▲ 80' 6.6
  4. 18S. Richey
  5. 33V. Bezerra
  6. 27K. Burks
  7. 11K. Przybyłko
  8. 99S. Ivanov
  9. 38A. Monis

Thống kê

016
320
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm10
4Trúng đích2
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
6Phạt góc3
4Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
578Chuyền bóng336
511Chuyền chính xác258
88%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

38Trận đấu35
55Ghi được41
55Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu