Chicago Fire
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
New England Revolution

Chicago Fire vs New England Revolution

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 2-2 New England Revolution tại Major League Soccer, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 2, hòa 6, New England Revolution thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 44
Sân vận động
Soldier Field, Chicago, Illinois
Phong độ
LDDDL Chicago Fire
DWLWW New England Revolution
  1. 17' 0-1 T. Chancalay
  2. 18' B. Gutiérrez · J. Dean 1-1
  3. HT1-1
  4. 54' G. Giménez · B. Gutiérrez 2-1
  5. 59' 2-2 Carles Gil · G. Vrioni
  6. 62' I. Harkes N. Buck
  7. 62' B. Wood G. Vrioni
  8. 65' Gastón Giménez
  9. 67' M. Haile-Selassie F. Herbers
  10. 77' G. Koutsias J. Torres
  11. 78' K. Przybyłko K. Kamara
  12. 86' E. Boateng Nacho Gil
  13. 90'+8 Ousmane Doumbia
  14. 90'+3 Brian Gutierrez
  15. 90'+10 Tomás Chancalay
  16. 90'+4 A. Aceves B. Gutiérrez
  17. FT2-2

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 6.2
  2. 24J. Dean 7.5
  3. 16W. Omsberg 7.0
  4. 4C. Terán 6.9
  5. 6M. Navarro 6.2
  6. 26O. Doumbia 6.9
  7. 30G. Giménez 7.7
  8. 21F. Herbers ▼ 67' 6.5
  9. 17B. Gutiérrez ▼ 90' 8.9
  10. 20J. Torres ▼ 77' 6.3
  11. 23K. Kamara ▼ 78' 6.6

Dự bị 6

  1. 7M. Haile-Selassie ▲ 67' 6.3
  2. 19G. Koutsias ▲ 77' 6.3
  3. 11K. Przybyłko ▲ 78' 6.3
  4. 3A. Aceves ▲ 90' 6.3
  5. 18S. Richey
  6. 27K. Burks
New England Revolution Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Williams
  1. 36E. Edwards 7.2
  2. 24D. Jones 6.9
  3. 3O. González 6.2
  4. 2D. Romney 6.7
  5. 23Nacho Gil ▼ 86' 6.2
  6. 28M. Kaye 6.3
  7. 10Carles Gil 8.2
  8. 8M. Polster 6.9
  9. 29N. Buck ▼ 62' 6.6
  10. 9G. Vrioni ▼ 62' 6.9
  11. 5T. Chancalay 7.6

Dự bị 9

  1. 14I. Harkes ▲ 62' 6.9
  2. 17B. Wood ▲ 62' 6.7
  3. 18E. Boateng ▲ 86' 6.3
  4. 26T. McNamara
  5. 44B. Sweat
  6. 98J. Jackson
  7. 47E. Bajraktarevic
  8. 88A. Farrell
  9. 6C. Makoun

Thống kê

024
610
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm13
7Trúng đích3
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
4Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
410Chuyền bóng513
334Chuyền chính xác436
81%Chính xác chuyền85%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

48Trận đấu48
69Ghi được73
66Thủng lưới65
1.44Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu