Seattle Sounders FC vs Chicago Fire
Tỷ số chung cuộc: Seattle Sounders FC 2-2 Chicago Fire tại Major League Soccer, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Sounders FC thắng 5, hòa 2, Chicago Fire thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 22
- Phong độ
- LDDDD Seattle Sounders FC
- LDDDL Chicago Fire
- 12' D. Joveljic · S. Gomez 1-0
- 38' 1-1 M. Haile-Selassie · R. Lewandowski
- HT1-1
- 48' D. Joveljic · A. Rusnak 2-1
- 51' Snyder Brunell
- 57' ▲ C. Roldan ▼ S. Brunell
- 63' ▲ P. Dithejane ▼ R. Lod
- 69' ▲ H. Dotson ▼ A. Roldan
- 69' ▲ J. Morris ▼ S. Gomez
- 73' ▲ S. Oregel ▼ J. Dean
- 73' ▲ J. Bamba ▼ A. Saletros
- 81' 2-2 R. Lewandowski · P. Dithejane
- 88' ▲ L. Barroso ▼ P. Zinckernagel
- FT2-2
Đội hình
- 26A. Thomas 9.0
- 85K. Kossa-Rienzi 6.2
- 20Kim Kee-Hee 6.9
- 39S. Hawkins 7.3
- 5Nouhou 6.3
- 37S. Brunell ▼ 57' 6.6
- 16A. Roldan ▼ 69' 6.5
- 90S. Gomez ⇢ ▼ 69' 8.0
- 11A. Rusnak ⇢ 7.2
- 14P. Rothrock 6.3
- 9D. Joveljic ⚽2 8.9
Dự bị 7
- 24S. Frei
- 35A. Lopez
- 4R. Sailor
- 31H. Dotson ▲ 69' 6.9
- 7C. Roldan ▲ 57' 6.9
- 13J. Morris ▲ 69' 6.9
- 19D. Musovski
- 1C. Brady 5.7
- 24J. Dean ▼ 73' 6.6
- 5S. Rogers 7.2
- 3J. Elliott 7.0
- 15A. Gutman 6.6
- 6A. Saletros ▼ 73' 7.2
- 42D. D'Avilla 7.2
- 17R. Lod ▼ 63' 6.2
- 11P. Zinckernagel ▼ 88' 7.2
- 9R. Lewandowski ⚽ ⇢ 6.9
- 7M. Haile-Selassie ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 44J. Cohen
- 16J. Waterman
- 22M. Pineda
- 2L. Barroso ▲ 88'
- 14V. Radojevic
- 47S. Williams
- 35S. Oregel ▲ 73' 6.9
- 19J. Bamba ▲ 73' 6.9
- 12P. Dithejane ▲ 63' 7.3
Thống kê
01⚑4
⚑700
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm20
3Trúng đích11
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
4Phạt góc7
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
9Cứu thua1
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
457Chuyền bóng586
379Chuyền chính xác510
83%Chính xác chuyền87%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 50 - 21 | +29 | 54 | |
| 1 | 24 | 53 - 23 | +30 | 46 | |
| 2 | 25 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 2 | 25 | 61 - 46 | +15 | 45 | |
| 3 | 25 | 49 - 42 | +7 | 43 | |
| 3 | 25 | 41 - 31 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 45 - 36 | +9 | 40 | |
| 4 | 25 | 44 - 36 | +8 | 41 | |
| 5 | 24 | 45 - 35 | +10 | 39 | |
| 5 | 25 | 42 - 35 | +7 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 27 | +14 | 40 | |
| 6 | 25 | 44 - 56 | -12 | 34 | |
| 7 | 25 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 25 | 46 - 39 | +7 | 33 | |
| 8 | 25 | 39 - 33 | +6 | 32 | |
| 8 | 25 | 47 - 47 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 52 - 59 | -7 | 32 | |
| 9 | 25 | 42 - 42 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 10 | 25 | 33 - 48 | -15 | 30 | |
| 11 | 24 | 30 - 37 | -7 | 29 | |
| 11 | 24 | 37 - 39 | -2 | 29 | |
| 12 | 25 | 37 - 43 | -6 | 29 | |
| 12 | 25 | 38 - 46 | -8 | 29 | |
| 13 | 25 | 32 - 44 | -12 | 29 | |
| 13 | 25 | 35 - 42 | -7 | 23 | |
| 14 | 25 | 29 - 43 | -14 | 23 | |
| 14 | 23 | 25 - 30 | -5 | 28 | |
| 15 | 25 | 31 - 51 | -20 | 21 | |
| 15 | 24 | 26 - 59 | -33 | 18 |
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
13Trận đấu14
12Ghi được26
24Thủng lưới23
0.92Bàn thắng mỗi trận1.86
2Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai15