Seattle Sounders FC vs Chicago Fire
Tỷ số chung cuộc: Seattle Sounders FC 1-1 Chicago Fire tại Major League Soccer, 24 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Sounders FC thắng 5, hòa 2, Chicago Fire thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 19
- Trọng tài
- Villarrea Armando, USA
- Phong độ
- LDDDD Seattle Sounders FC
- LDDDL Chicago Fire
- 9' 0-1 A. Katai · B. Bronico
- 22' C. Dempsey · W. Bruin 1-1
- 44' Bastian Schweinsteiger
- HT1-1
- 60' ▲ E. Collier ▼ L. Solignac
- 61' Jonathan Campbell
- 69' ▲ M. Eikrem ▼ Víctor Rodríguez
- 72' ▲ J. McCrary ▼ H. Shipp
- 72' ▲ Rafael Ramos ▼ D. Campos
- 84' ▲ A. Roldan ▼ O. Alonso
- 85' Elliot Collier
- 87' Cristian Roldán
- 89' ▲ A. Gordon ▼ N. Nikolić
- 90' Nouhou Tolo
- FT1-1
Đội hình
- 24S. Frei 7.8
- 14C. Marshall 7.1
- 20Kim Ki-Hee 7.4
- 5N. Tolo 6.8
- 6O. Alonso ▼ 84' 7.1
- 10N. Lodeiro 7.6
- 8Víctor Rodríguez ▼ 69' 6.9
- 19H. Shipp ▼ 72' 6.9
- 7C. Roldan 6.5
- 2C. Dempsey ⚽ 7.9
- 17W. Bruin ⇢ 7.4
Dự bị 7
- 22M. Eikrem ▲ 69' 6.7
- 30J. McCrary ▲ 72' 6.8
- 16A. Roldan ▲ 84' 6.6
- 15T. Alfaro
- 21J. Delem
- 35B. Meredith
- 90W. Francis
- 45R. Sánchez 7.7
- 25J. Corrales 7.2
- 16J. Campbell 7.1
- 3B. Vincent 6.4
- 31B. Schweinsteiger 7.4
- 6D. McCarty 6.6
- 10A. Katai ⚽ 9.4
- 13B. Bronico ⇢ 7.3
- 23N. Nikolić ▼ 89' 6.4
- 9L. Solignac ▼ 60' 6.5
- 17D. Campos ▼ 72' 6.7
Dự bị 7
- 28E. Collier ▲ 60' 6.8
- 27Rafael Ramos ▲ 72' 6.6
- 21A. Gordon ▲ 89'
- 12T. Tchani
- 19M. Adams
- 26C. Dean
- 30S. Cleveland
Thống kê
02⚑6
⚑730
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm15
8Trúng đích7
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc7
4Việt vị6
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua7
501Chuyền bóng421
434Chuyền chính xác361
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 33 | +29 | 71 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 65 - 40 | +25 | 62 | |
| 4 | 34 | 52 - 37 | +15 | 59 | |
| 5 | 34 | 68 - 52 | +16 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 57 | |
| 7 | 34 | 59 - 45 | +14 | 56 | |
| 8 | 34 | 54 - 48 | +6 | 54 | |
| 9 | 34 | 60 - 50 | +10 | 51 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 11 | 34 | 49 - 50 | -1 | 50 | |
| 12 | 34 | 55 - 58 | -3 | 49 | |
| 13 | 34 | 66 - 64 | +2 | 48 | |
| 14 | 34 | 54 - 67 | -13 | 47 | |
| 16 | 34 | 49 - 55 | -6 | 41 | |
| 17 | 34 | 58 - 58 | 0 | 38 | |
| 19 | 34 | 59 - 64 | -5 | 36 | |
| 20 | 34 | 48 - 61 | -13 | 32 | |
| 21 | 34 | 36 - 63 | -27 | 31 | |
| 22 | 34 | 43 - 74 | -31 | 28 | |
| 23 | 34 | 49 - 71 | -22 | 21 |
So sánh
41Trận đấu38
65Ghi được56
49Thủng lưới67
1.59Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai35