Chicago Fire vs Seattle Sounders FC
Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 2-4 Seattle Sounders FC tại Major League Soccer, 16 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 2, Seattle Sounders FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 3
- Trọng tài
- Joseph Dickerson, USA
- Phong độ
- DLDDD Chicago Fire
- LDDDD Seattle Sounders FC
- 8' 0-1 Víctor Rodríguez · Jordan Morris
- 15' 0-2 Jordan Morris · Nicolás Lodeiro
- 35' ▲ Raheem Edwards ▼ Nicolas Hasler
- HT0-2
- 46' ▲ Brandt Bronico ▼ Diego Campos
- 49' 0-3 Nicolás Lodeiro11m
- 56' Raheem Edwards · Charles Sapong 1-3
- 64' Raheem Edwards
- 71' ▲ Fabian Herbers ▼ Nemanja Nikolics
- 72' ▲ Róman Torres ▼ Nicolás Lodeiro
- 77' Cristian Roldán
- 84' Fabian Herbers 2-3
- 86' ▲ Harrison Shipp ▼ Jordan Morris
- 88' 2-4 Raúl Ruidíaz · Bradley Smith
- 90' Fabian Herbers
- 90' ▲ Nouhou Tolo ▼ Víctor Rodríguez
- FT2-4
Đội hình
- 1David Ousted 5.7
- 17Diego Campos ▼ 46' 6.6
- 2Marcelo 6.0
- 4Johan Kappelhof 6.4
- 22Nicolas Hasler ▼ 35' 6.4
- 6Dax McCarty 7.0
- 31Bastian Schweinsteiger 6.7
- 11Przemysław Frankowski 6.2
- 14Djordje Mihailovic 6.9
- 9Charles Sapong ⇢ 6.9
- 23Nemanja Nikolics ▼ 71' 6.4
Dự bị 7
- 45Richard Sánchez
- 15Grant Lillard
- 21Fabian Herbers ⚽ ▲ 71' 7.8
- 7Raheem Edwards ⚽ ▲ 35' 7.9
- 13Brandt Bronico ▲ 46' 6.7
- 18Cristian Martínez
- 12Amando Moreno
- 24Stefan Frei 8.1
- 18Kelvin Leerdam 6.3
- 20Kee Hee Kim 6.3
- 14Chad Marshall 7.1
- 11Bradley Smith ⇢ 7.3
- 4Gustav Svensson 7.0
- 7Cristian Roldán 6.4
- 13Jordan Morris ⚽ ⇢ ▼ 86' 7.7
- 10Nicolás Lodeiro ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.1
- 8Víctor Rodríguez ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9Raúl Ruidíaz ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 35Bryan Meredith
- 29Róman Torres ▲ 72' 6.4
- 5Nouhou Tolo ▲ 90'
- 21Jordy Delem
- 16Alexander Roldan
- 19Harrison Shipp ▲ 86' 6.5
- 70Handwalla Bwana
Thống kê
02⚑3
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
25Dứt điểm10
12Trúng đích7
5Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị3
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua10
480Chuyền bóng452
405Chuyền chính xác363
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 37 | +48 | 72 | |
| 1 | 34 | 63 - 42 | +21 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 43 | +15 | 58 | |
| 2 | 34 | 52 - 49 | +3 | 56 | |
| 3 | 34 | 58 - 50 | +8 | 55 | |
| 3 | 34 | 46 - 41 | +5 | 53 | |
| 4 | 34 | 52 - 43 | +9 | 53 | |
| 4 | 34 | 57 - 52 | +5 | 50 | |
| 5 | 34 | 42 - 38 | +4 | 50 | |
| 5 | 34 | 58 - 59 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 53 - 51 | +2 | 48 | |
| 6 | 34 | 52 - 49 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 54 - 46 | +8 | 48 | |
| 7 | 34 | 50 - 57 | -7 | 45 | |
| 8 | 34 | 55 - 47 | +8 | 42 | |
| 8 | 34 | 52 - 55 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 47 - 60 | -13 | 41 | |
| 9 | 34 | 58 - 63 | -5 | 42 | |
| 10 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 10 | 34 | 49 - 59 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 52 | -8 | 37 | |
| 11 | 34 | 49 - 67 | -18 | 38 | |
| 12 | 34 | 31 - 75 | -44 | 24 | |
| 12 | 34 | 37 - 59 | -22 | 34 |
So sánh
36Trận đấu39
56Ghi được65
51Thủng lưới56
1.56Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai40