Seattle Sounders FC vs Chicago Fire
Tỷ số chung cuộc: Seattle Sounders FC 1-0 Chicago Fire tại Major League Soccer, 29 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Sounders FC thắng 5, hòa 2, Chicago Fire thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 31
- Trọng tài
- Hilario Grajeda, USA
- Phong độ
- LDDDD Seattle Sounders FC
- LDDDL Chicago Fire
- 24' C. Marshall · A. Ivanschitz 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ E. Friberg ▼ Á. Fernández
- 58' Nicolás Lodeiro
- 66' ▲ J. Goossens ▼ A. Álvarez
- 71' ▲ N. Valdez ▼ A. Ivanschitz
- 75' Razvan Cocis
- 76' ▲ D. Arshakyan ▼ L. Solignac
- 90'+2 ▲ H. Gómez ▼ J. Morris
- FT1-0
Đội hình
- 24S. Frei 7.2
- 4T. Mears 7.3
- 14C. Marshall ⚽ 7.9
- 29R. Torres 7.4
- 33J. Jones 7.0
- 6O. Alonso 7.4
- 23A. Ivanschitz ⇢ ▼ 71' 7.3
- 10N. Lodeiro 7.2
- 21Á. Fernández ▼ 57' 7.0
- 7C. Roldan 7.2
- 13J. Morris ▼ 90' 6.7
Dự bị 7
- 8E. Friberg ▲ 57' 6.7
- 16N. Valdez ▲ 71' 6.7
- 9H. Gómez ▲ 90'
- 1T. Miller
- 20Z. Scott
- 39O. Anderson
- 91O. Fisher
- 25S. Johnson 6.8
- 4J. Kappelhof 6.8
- 66João Meira 7.2
- 16J. Campbell 7.4
- 3B. Vincent 6.3
- 30R. Cociş 7.3
- 12A. Álvarez ▼ 66' 6.5
- 2M. Polster 6.5
- 9L. Solignac ▼ 76' 6.7
- 8M. de Leeuw 6.4
- 11D. Accam 5.7
Dự bị 7
- 7J. Goossens ▲ 66' 7.1
- 10D. Arshakyan ▲ 76' 6.9
- 5M. Harrington
- 6E. Gehrig
- 19K. Thiam
- 23P. McLain
- 26M. Stephens
Thống kê
01⚑5
⚑210
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
5Phạt góc2
5Việt vị0
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
516Chuyền bóng332
419Chuyền chính xác244
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 40 | +10 | 60 | |
| 1 | 34 | 61 - 44 | +17 | 57 | |
| 2 | 34 | 39 - 32 | +7 | 58 | |
| 2 | 34 | 62 - 57 | +5 | 54 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 53 | |
| 4 | 34 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 4 | 34 | 44 - 43 | +1 | 48 | |
| 5 | 34 | 42 - 41 | +1 | 47 | |
| 6 | 34 | 52 - 55 | -3 | 42 | |
| 6 | 34 | 44 - 46 | -2 | 46 | |
| 7 | 34 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 7 | 34 | 48 - 53 | -5 | 44 | |
| 8 | 34 | 55 - 60 | -5 | 41 | |
| 8 | 34 | 45 - 52 | -7 | 39 | |
| 9 | 34 | 50 - 58 | -8 | 36 | |
| 9 | 34 | 32 - 40 | -8 | 38 | |
| 10 | 34 | 42 - 58 | -16 | 31 | |
| 10 | 34 | 39 - 45 | -6 | 34 |
So sánh
49Trận đấu38
67Ghi được49
60Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai22