Chicago Fire vs Seattle Sounders FC
Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 2-1 Seattle Sounders FC tại Major League Soccer, 14 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 2, Seattle Sounders FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Group Stage · Vòng 2
- Trọng tài
- R. Mendoza
- Phong độ
- LDDDL Chicago Fire
- LDDDD Seattle Sounders FC
- 22' Fabian Herbers
- 41' Shandon Hopeau
- HT0-0
- 46' ▲ M. Navarro ▼ J. Bornstein
- 46' ▲ J. Morris ▼ S. Hopeau
- 52' R. Berič · M. Pineda 1-0
- 58' ▲ H. Bwana ▼ M. Ibarra
- 60' Yeimar Gomez Andrade
- 62' ▲ S. O'Neill ▼ Y. Gómez
- 68' ▲ D. Mihailovic ▼ F. Herbers
- 74' ▲ L. Stojanović ▼ Medrán
- 75' ▲ W. Omsberg ▼ F. Calvo
- 77' 1-1 H. Bwana · J. Morris
- 84' M. Pineda · G. Giménez 2-1
- 85' ▲ J. Delem ▼ X. Arreaga
- 85' ▲ A. Roldan ▼ K. Leerdam
- 90' Raul Ruidiaz
- 90'+1 ▲ E. Collier ▼ R. Berič
- FT2-1
Đội hình
- 18K. Kronholm 6.2
- 3J. Bornstein ▼ 46' 6.9
- 5F. Calvo ▼ 75' 6.9
- 2B. Sekulić 6.9
- 22M. Pineda ⚽ ⇢ 8.3
- 30G. Giménez ⇢ 7.5
- 11P. Frankowski 7.2
- 10Medrán ▼ 74' 6.9
- 27R. Berič ⚽ ▼ 90' 7.9
- 9C. Sapong 7.3
- 21F. Herbers ▼ 68' 6.5
Dự bị 12
- 6M. Navarro ▲ 46' 6.7
- 14D. Mihailovic ▲ 68' 6.6
- 8L. Stojanović ▲ 74' 6.5
- 20W. Omsberg ▲ 75' 6.5
- 28E. Collier ▲ 90' 6.5
- 36A. Reynolds
- 13B. Bronico
- 25N. Slonina
- 37J. Casas
- 7I. Aliseda
- 32G. Slonina
- 24C. Sparrow
- 24S. Frei 6.7
- 18K. Leerdam ▼ 85' 6.7
- 28Y. Gómez ▼ 62' 6.3
- 3X. Arreaga ▼ 85' 5.9
- 5N. Tolo 7.0
- 4G. Svensson 7.3
- 10N. Lodeiro 7.2
- 11M. Ibarra ▼ 58' 6.3
- 7C. Roldan 6.6
- 9R. Ruidíaz 6.7
- 37S. Hopeau ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 13J. Morris ▲ 46' 7.0
- 70H. Bwana ⚽ ▲ 58' 7.2
- 27S. O'Neill ▲ 62' 6.3
- 8J. Delem ▲ 85' 6.7
- 16A. Roldan ▲ 85' 6.6
- 1T. Muse
- 45E. Dobbelaere
- 84J. Atencio
- 99J. Dhillon
- 75D. Leyva
- 30S. Cleveland
Thống kê
01⚑5
⚑230
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm7
5Trúng đích1
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc2
0Việt vị4
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
384Chuyền bóng593
313Chuyền chính xác537
82%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 2 | 3 | 4 - 2 | +2 | 4 | |
| 2 | 23 | 33 - 26 | +7 | 44 | |
| 3 | 23 | 36 - 21 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 46 - 35 | +11 | 39 | |
| 4 | 21 | 36 - 26 | +10 | 34 | |
| 4 | 23 | 40 - 25 | +15 | 41 | |
| 5 | 18 | 32 - 28 | +4 | 28 | |
| 5 | 23 | 37 - 25 | +12 | 39 | |
| 6 | 22 | 28 - 24 | +4 | 34 | |
| 6 | 23 | 29 - 31 | -2 | 32 | |
| 7 | 22 | 47 - 39 | +8 | 32 | |
| 7 | 23 | 24 - 22 | +2 | 32 | |
| 8 | 23 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 8 | 23 | 35 - 51 | -16 | 30 | |
| 9 | 23 | 33 - 43 | -10 | 26 | |
| 9 | 23 | 27 - 44 | -17 | 27 | |
| 10 | 23 | 25 - 35 | -10 | 24 | |
| 10 | 22 | 27 - 46 | -19 | 22 | |
| 11 | 23 | 33 - 39 | -6 | 23 | |
| 11 | 22 | 25 - 35 | -10 | 22 | |
| 12 | 23 | 23 - 30 | -7 | 22 | |
| 12 | 23 | 30 - 40 | -10 | 21 | |
| 13 | 23 | 25 - 41 | -16 | 21 | |
| 14 | 23 | 12 - 36 | -24 | 16 |
So sánh
25Trận đấu29
36Ghi được56
40Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận1.93
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai37