Chicago Fire
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Seattle Sounders FC

Chicago Fire vs Seattle Sounders FC

Tỷ số chung cuộc: Chicago Fire 1-0 Seattle Sounders FC tại Major League Soccer, 17 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chicago Fire thắng 3, hòa 2, Seattle Sounders FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 29
Sân vận động
Soldier Field, Chicago, Illinois
Trọng tài
P. Lauziere
Phong độ
LDDDL Chicago Fire
LDDDD Seattle Sounders FC
  1. 23' R. Czichos · F. Navarro 1-0
  2. 25' K. Rowe
  3. 37' M. Pineda G. Giménez
  4. HT1-0
  5. 58' Léo Chú W. Bruin
  6. 58' A. Roldán K. Rowe
  7. 60' I. Torres B. Gutierrez
  8. 60' F. Herbers C. Mueller
  9. 65' F. Montero D. Leyva
  10. 65' J. Ragen X. Arreaga
  11. 83' C. Offor K. Przybyłko
  12. 83' D. Teves N. Tolo
  13. FT1-0

Đội hình

Chicago Fire Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Klopas
  1. 1G. Słonina 7.3
  2. 3J. Bornstein 7.0
  3. 5R. Czichos 7.9
  4. 2B. Sekulić 6.9
  5. 23C. Terán 7.7
  6. 10X. Shaqiri 6.9
  7. 30G. Giménez ▼ 37' 7.3
  8. 8C. Mueller ▼ 60' 6.7
  9. 40B. Gutierrez ▼ 60' 6.2
  10. 31F. Navarro 8.0
  11. 11K. Przybyłko ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 22M. Pineda ▲ 37' 6.9
  2. 7I. Torres ▲ 60' 6.6
  3. 21F. Herbers ▲ 60' 6.5
  4. 9C. Offor ▲ 83' 6.3
  5. 6M. Navarro
  6. 14J. Espinoza
  7. 99S. Ivanov
  8. 18S. Richey
  9. 36A. Reynolds II
Seattle Sounders FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Schmetzer
  1. 30S. Cleveland 7.0
  2. 28Y. Gómez 7.5
  3. 3X. Arreaga ▼ 65' 6.9
  4. 5N. Tolo ▼ 83' 6.9
  5. 10N. Lodeiro 7.0
  6. 11A. Rusnák 7.3
  7. 22K. Rowe ▼ 58' 6.6
  8. 7C. Roldán 7.2
  9. 75D. Leyva ▼ 65' 6.9
  10. 17W. Bruin ▼ 58' 6.2
  11. 13J. Morris 6.6

Dự bị 9

  1. 23Léo Chú ▲ 58' 6.5
  2. 16A. Roldán ▲ 58' 6.9
  3. 12F. Montero ▲ 65' 6.7
  4. 25J. Ragen ▲ 65' 6.9
  5. 99D. Teves ▲ 83' 6.7
  6. 26A. Thomas
  7. 94J. Medranda
  8. 45E. Dobbelaere
  9. 84J. Atencio

Thống kê

006
1010
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm15
5Trúng đích2
1Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
6Phạt góc10
1Việt vị3
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
467Chuyền bóng457
381Chuyền chính xác389
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

35Trận đấu44
41Ghi được67
50Thủng lưới54
1.17Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu