Seattle Sounders FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Chicago Fire

Seattle Sounders FC vs Chicago Fire

Tỷ số chung cuộc: Seattle Sounders FC 2-1 Chicago Fire tại Major League Soccer, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Seattle Sounders FC thắng 5, hòa 2, Chicago Fire thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 30
Sân vận động
Lumen Field, Seattle, Washington
Phong độ
LDDDD Seattle Sounders FC
LDDDL Chicago Fire
  1. 30' 0-1 M. Haile-Selassie · G. Giménez
  2. 39' M. Pineda C. Terán
  3. 42' Mauricio Pineda
  4. HT0-1
  5. 46' P. Rothrock A. Roldan
  6. 55' Jordan Morris
  7. 56' Jonathan Dean
  8. 57' A. Rusnák11m 1-1
  9. 66' Paul Rothrock
  10. 76' P. de la Vega Léo Chú
  11. 77' Jackson Ragen
  12. 85' D. Musovski João Paulo
  13. 85' T. Barlow H. Cuypers
  14. 85' C. Mueller A. Arigoni
  15. 85' K. Acosta B. Gutiérrez
  16. 87' G. Koutsias M. Haile-Selassie
  17. 90'+4 Albert Rusnák
  18. 90'+8 Nathan A. Rusnák
  19. 90'+3 A. Rusnák11m 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Seattle Sounders FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Schmetzer
  1. 24S. Frei 7.2
  2. 16A. Roldan ▼ 46' 6.3
  3. 28Y. Gómez 7.5
  4. 25J. Ragen 6.3
  5. 21R. Baker-Whiting 6.7
  6. 18O. Vargas 7.0
  7. 6João Paulo ▼ 85' 7.3
  8. 7C. Roldan 6.9
  9. 11A. Rusnák ⚽2 ▼ 90' 8.7
  10. 23Léo Chú ▼ 76' 7.5
  11. 13J. Morris 7.3

Dự bị 9

  1. 14P. Rothrock ▲ 46' 6.9
  2. 10P. de la Vega ▲ 76' 6.9
  3. 17D. Musovski ▲ 85' 6.3
  4. 4Nathan ▲ 90'
  5. 26A. Thomas
  6. 75D. Leyva
  7. 33C. Baker
  8. 99D. Teves
  9. 8J. Atencio
Chicago Fire Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Klopas
  1. 34C. Brady 7.9
  2. 2A. Souquet 6.2
  3. 4C. Terán ▼ 39' 6.7
  4. 5R. Czichos 6.7
  5. 27A. Arigoni ▼ 85' 6.7
  6. 21F. Herbers 6.9
  7. 30G. Giménez 8.5
  8. 17B. Gutiérrez ▼ 85' 7.6
  9. 24J. Dean 6.9
  10. 9H. Cuypers ▼ 85' 6.9
  11. 7M. Haile-Selassie ▼ 87' 7.5

Dự bị 9

  1. 22M. Pineda ▲ 39' 5.9
  2. 12T. Barlow ▲ 85' 6.7
  3. 8C. Mueller ▲ 85' 6.7
  4. 23K. Acosta ▲ 85' 6.3
  5. 19G. Koutsias ▲ 87' 6.3
  6. 25J. Gal
  7. 16W. Omsberg
  8. 37J. Casas
  9. 18S. Richey

Thống kê

023
220
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
7Trúng đích4
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
3Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
527Chuyền bóng490
434Chuyền chính xác385
82%Chính xác chuyền79%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

51Trận đấu42
74Ghi được57
56Thủng lưới74
1.45Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu