Colorado Rapids
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austin

Colorado Rapids vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 1-0 Austin tại Major League Soccer, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 4, hòa 3, Austin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 18
Phong độ
WLWLD Colorado Rapids
DLWDD Austin
  1. HT0-0
  2. 58' J. Atencio H. Ojediran
  3. 62' D. Yapi D. Sealy
  4. 62' D. Phillip W. Frederick
  5. 64' I. Sanchez O. Wolff
  6. 64' E. Torres F. Torres
  7. 70' Ervin Torres
  8. 72' Joseph Rosales
  9. 74' P. Placheta B. Sabovic
  10. 74' J. Nelson J. Gallagher
  11. 80' C. Ramirez B. Vazquez
  12. 85' A. Harris R. Cannon
  13. 85' K. Rosenberry G. Minoungou
  14. 90'+5 Rafael Navarro
  15. 90'+3 Myrto Uzuni
  16. 90' Rafael Navarro11m 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Colorado Rapids Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matt Wells
  1. 41N. Hansen 7.2
  2. 4R. Cannon ▼ 85' 7.6
  3. 22L. Herrington 6.9
  4. 5L. Williams 7.7
  5. 29M. Navarro 7.9
  6. 13W. Frederick ▼ 62' 6.9
  7. 8H. Ojediran ▼ 58' 6.3
  8. 7D. Sealy ▼ 62' 6.3
  9. 10P. Aaronson 7.5
  10. 93G. Minoungou ▼ 85' 7.3
  11. 9Rafael Navarro 6.9

Dự bị 9

  1. 31A. Beaudry
  2. 12J. Atencio ▲ 58' 6.9
  3. 77D. Yapi ▲ 62' 5.9
  4. 33K. Thompson
  5. 16A. Harris ▲ 85' 6.7
  6. 2K. Rosenberry ▲ 85' 7.0
  7. 24N. Cobb
  8. 47S. Wathuta
  9. 32D. Phillip ▲ 62' 6.7
Austin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Davy Arnaud
  1. 1B. Stuver 8.3
  2. 35M. Djordjevic 7.0
  3. 4B. Hines-Ike 7.3
  4. 29Guilherme Biro 7.7
  5. 30J. Rosales 7.0
  6. 14B. Sabovic ▼ 74' 7.2
  7. 33O. Wolff ▼ 64' 6.6
  8. 17J. Gallagher ▼ 74' 7.2
  9. 11F. Torres ▼ 64' 6.3
  10. 9B. Vazquez ▼ 80' 6.3
  11. 10M. Uzuni 7.3

Dự bị 9

  1. 12D. Las
  2. 6I. Sanchez ▲ 64' 6.5
  3. 5O. Svatok
  4. 21C. Ramirez ▲ 80' 6.7
  5. 77P. Placheta ▲ 74' 5.9
  6. 7J. Nelson ▲ 74' 6.3
  7. 24J. Alastuey
  8. 23Z. Kolmanic
  9. 38E. Torres ▲ 64' 6.3

Thống kê

0111
030
64%Kiểm soát bóng36%
24Dứt điểm8
8Trúng đích2
9Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
11Phạt góc0
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua7
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
504Chuyền bóng302
445Chuyền chính xác225
88%Chính xác chuyền75%
2.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nashville SC
24 48 - 19 +29 53
1
Vancouver Whitecaps
23 52 - 21 +31 46
2
Houston Dynamo
24 32 - 27 +5 43
2
Inter Miami
24 59 - 44 +15 44
3
Los Angeles FC
25 40 - 24 +16 40
3
New England Revolution
24 39 - 30 +9 40
4
Chicago Fire
23 44 - 33 +11 39
4
FC Dallas
24 47 - 41 +6 40
5
Charlotte
24 42 - 33 +9 39
5
San Jose Earthquakes
24 43 - 36 +7 38
6
Orlando City SC
24 41 - 56 -15 31
6
St. Louis City
24 38 - 33 +5 38
7
Colorado Rapids
24 32 - 32 0 32
7
FC Cincinnati
23 49 - 56 -7 31
8
Philadelphia Union
24 41 - 39 +2 30
8
Portland Timbers
24 46 - 45 +1 32
9
New York City FC
24 37 - 33 +4 29
9
San Diego
24 42 - 37 +5 30
10
Real Salt Lake
23 37 - 37 0 29
10
Toronto FC
24 38 - 43 -5 29
11
D.C. United
23 30 - 37 -7 28
11
Minnesota United FC
24 35 - 39 -4 29
12
Los Angeles Galaxy
25 30 - 39 -9 29
12
New York Red Bulls
24 32 - 48 -16 27
13
Columbus Crew
24 35 - 41 -6 23
13
Seattle Sounders FC
22 24 - 29 -5 27
14
Atlanta United FC
24 29 - 43 -14 22
14
Austin
24 30 - 43 -13 26
15
CF Montreal
24 31 - 50 -19 21
15
Sporting Kansas City
23 23 - 58 -35 15
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

10Trận đấu14
8Ghi được21
9Thủng lưới15
0.8Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu