Colorado Rapids
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Austin

Colorado Rapids vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 0-2 Austin tại Major League Soccer, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 5, hòa 2, Austin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 18
Sân vận động
Dick's Sporting Goods Park, Commerce City, Colorado
Phong độ
WWLWL Colorado Rapids
WDLWD Austin
  1. 6' 0-1 M. Desler
  2. 39' Jackson Travis
  3. HT0-1
  4. 50' Samuel Bassett
  5. 62' C. Harris S. Bassett
  6. 62' C. Ronan J. Atencio
  7. 62' R. Taylor M. Desler
  8. 62' I. Sanchez B. Sabovic
  9. 66' 0-2 Rafael Navarrophản lưới
  10. 69' D. Yapi O. Larraz
  11. 69' K. Cabral T. Ku-DiPietro
  12. 75' Z. Kolmanic Guilherme Biro
  13. 83' S. Vines R. Cannon
  14. 83' D. Rubio O. Wolff
  15. 83' J. Obrian O. Bukari
  16. 90'+4 Ilie Sánchez
  17. 90' Jader Obrian
  18. FT0-2

Đội hình

Colorado Rapids Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christopher Armas
  1. 41N. Defreitas-Hansen 7.6
  2. 4R. Cannon ▼ 83' 6.9
  3. 5A. Maxso 6.6
  4. 6C. Awaziem 7.0
  5. 99J. Travis 6.3
  6. 12J. Atencio ▼ 62' 6.9
  7. 8O. Larraz ▼ 69' 6.9
  8. 21T. Ku-DiPietro ▼ 69' 6.3
  9. 10D. Mihailovic 8.2
  10. 18S. Bassett ▼ 62' 6.5
  11. 9Rafael Navarro 7.2

Dự bị 9

  1. 2K. Rosenberry
  2. 77D. Yapi ▲ 69' 6.5
  3. 19I. Murphy
  4. 14C. Harris ▲ 62' 6.6
  5. 91K. Cabral ▲ 69' 6.3
  6. 3S. Vines ▲ 83' 6.6
  7. 31A. Beaudry
  8. 20C. Ronan ▲ 62' 6.6
  9. 27K. Stewart-Baynes
Austin Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Nicolás Estévez Martínez
  1. 1B. Stuver 8.2
  2. 3M. Desler ▼ 62' 8.0
  3. 5O. Svatok 7.3
  4. 4B. Hines-Ike 7.3
  5. 29Guilherme Biro ▼ 75' 7.2
  6. 11O. Bukari ▼ 83' 7.9
  7. 8D. Pereira 6.9
  8. 14B. Sabovic ▼ 62' 6.7
  9. 17J. Gallagher 7.0
  10. 33O. Wolff ▼ 83' 7.0
  11. 9B. Vazquez 6.6

Dự bị 9

  1. 23Z. Kolmanic ▲ 75' 7.2
  2. 21D. Rubio ▲ 83' 6.7
  3. 7J. Obrian ▲ 83' 6.7
  4. 16R. Taylor ▲ 62' 6.9
  5. 6I. Sanchez ▲ 62' 6.7
  6. 30S. Cleveland
  7. 19C. Fodrey
  8. 40N. Van Rijn
  9. 20N. Dubersarsky

Thống kê

0211
320
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm11
5Trúng đích6
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
11Phạt góc3
0Việt vị1
4Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua5
1.48Bàn thắng ngăn chặn1.48
477Chuyền bóng438
405Chuyền chính xác378
85%Chính xác chuyền86%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

44Trận đấu47
59Ghi được58
67Thủng lưới63
1.34Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu