Colorado Rapids
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Austin

Colorado Rapids vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 2-0 Austin tại Major League Soccer, 16 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 4, hòa 3, Austin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 26
Sân vận động
Dick's Sporting Goods Park, Commerce City, Colorado
Phong độ
WLWLD Colorado Rapids
DLWDD Austin
  1. 22' C. Bassett · O. Fernandez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Jader Obrian
  4. 49' Rafael Navarro 2-0
  5. 57' E. Finlay J. Obrian
  6. 63' J. Lewis O. Fernandez
  7. 63' S. Anderson J. Travis
  8. 70' O. Larraz C. Ronan
  9. 70' C. Harris K. Cabral
  10. 74' G. Zardes D. Rubio
  11. 74' C. Fodrey A. Ring
  12. 86' D. Yapi Rafael Navarro
  13. 86' H. Jimenez J. Gallagher
  14. 86' A. Ramírez J. Valencia
  15. FT2-0

Đội hình

Colorado Rapids Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Armas
  1. 95Z. Steffen 6.9
  2. 2K. Rosenberry 7.0
  3. 6L. Abubakar 7.0
  4. 5A. Maxsø 7.7
  5. 99J. Travis ▼ 63' 6.7
  6. 23C. Bassett 7.9
  7. 20C. Ronan ▼ 70' 7.0
  8. 91K. Cabral ▼ 70' 6.9
  9. 10D. Mihailović 7.3
  10. 11O. Fernandez ▼ 63' 7.7
  11. 9Rafael Navarro ▼ 86' 7.5

Dự bị 9

  1. 7J. Lewis ▲ 63' 6.9
  2. 22S. Anderson ▲ 63' 6.5
  3. 18O. Larraz ▲ 70' 6.9
  4. 14C. Harris ▲ 70' 6.9
  5. 77D. Yapi ▲ 86' 6.7
  6. 31A. Beaudry
  7. 21J. Löffelsend
  8. 34M. Edwards
  9. 8L. Diack
Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 7.0
  2. 17J. Gallagher ▼ 86' 7.2
  3. 4B. Hines-Ike 7.0
  4. 15L. Väisänen 7.2
  5. 29Guilherme Biro 7.2
  6. 8A. Ring ▼ 74' 6.7
  7. 5J. Valencia ▼ 86' 6.3
  8. 11J. Obrian ▼ 57' 6.3
  9. 10S. Driussi 6.2
  10. 33O. Wolff 6.6
  11. 14D. Rubio ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 13E. Finlay ▲ 57' 6.6
  2. 9G. Zardes ▲ 74' 6.2
  3. 19C. Fodrey ▲ 74' 6.9
  4. 16H. Jimenez ▲ 86' 7.0
  5. 37A. Ramírez ▲ 86' 6.6
  6. 2M. Hedges
  7. 30S. Cleveland
  8. 23Ž. Kolmanič
  9. 20M. Bersano

Thống kê

004
310
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm8
6Trúng đích0
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
395Chuyền bóng509
338Chuyền chính xác437
86%Chính xác chuyền86%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

48Trận đấu44
85Ghi được58
93Thủng lưới63
1.77Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu