Austin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Colorado Rapids

Austin vs Colorado Rapids

Tỷ số chung cuộc: Austin 1-1 Colorado Rapids tại Major League Soccer, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 3, hòa 3, Colorado Rapids thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 48
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Trọng tài
P. Lauziere
Phong độ
DLWDD Austin
WLWLD Colorado Rapids
  1. 27' Sebastián Driussi
  2. HT0-0
  3. 65' Felipe Martins A. Ring
  4. 65' M. Urruti M. Djitté
  5. 65' E. Rigoni E. Finlay
  6. 66' Felipe Gutiérrez
  7. 68' G. Zardes D. Yapi
  8. 69' M. Barrios F. Gutiérrez
  9. 78' J. Lewis S. Nicholson
  10. 80' Diego Rubio
  11. 81' S. Driussi11m 1-0
  12. 89' O. Wolff D. Fagúndez
  13. 89' R. Priso-Mbongue B. Acosta
  14. 89' C. Warner Max
  15. 90'+1 J. Romaña J. Cascante
  16. 90'+3 1-1 D. Rubio · L. Abubakar
  17. FT1-1

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 7.2
  2. 4R. Gabrielsen 7.2
  3. 18J. Cascante ▼ 90' 7.2
  4. 24N. Lima 6.6
  5. 17J. Gallagher 6.5
  6. 8A. Ring ▼ 65' 7.5
  7. 14D. Fagúndez ▼ 89' 6.9
  8. 13E. Finlay ▼ 65' 6.9
  9. 5J. Valencia 6.2
  10. 7S. Driussi 7.0
  11. 2M. Djitté ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 22Felipe Martins ▲ 65' 7.0
  2. 37M. Urruti ▲ 65' 6.7
  3. 77E. Rigoni ▲ 65' 6.5
  4. 33O. Wolff ▲ 89'
  5. 3J. Romaña ▲ 90'
  6. 16H. Jimenez
  7. 6Daniel Pereira
  8. 31A. Tarbell
  9. 23Ž. Kolmanič
Colorado Rapids Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Fraser
  1. 22W. Yarbrough 7.0
  2. 4D. Wilson 6.9
  3. 2K. Rosenberry 6.9
  4. 6L. Abubakar 7.2
  5. 66Lucas Esteves 6.9
  6. 13F. Gutiérrez ▼ 69' 6.7
  7. 15S. Nicholson ▼ 78' 7.3
  8. 21B. Acosta ▼ 89' 7.2
  9. 8Max ▼ 89' 7.3
  10. 11D. Rubio 7.7
  11. 77D. Yapi ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 29G. Zardes ▲ 68' 7.0
  2. 12M. Barrios ▲ 69' 7.0
  3. 7J. Lewis ▲ 78' 6.2
  4. 97R. Priso-Mbongue ▲ 89'
  5. 32C. Warner ▲ 89'
  6. 1C. Irwin
  7. 3D. Moor
  8. 31A. Markanich
  9. 33S. Beitashour

Thống kê

004
620
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm17
4Trúng đích5
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
4Phạt góc6
8Việt vị4
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
418Chuyền bóng321
355Chuyền chính xác263
85%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Los Angeles FC
34 66 - 38 +28 67
1
Philadelphia Union
34 72 - 26 +46 67
2
Austin
34 65 - 49 +16 56
2
CF Montreal
34 63 - 50 +13 65
3
FC Dallas
34 48 - 37 +11 53
3
New York City FC
34 57 - 41 +16 55
4
Los Angeles Galaxy
34 58 - 51 +7 50
4
New York Red Bulls
34 50 - 41 +9 53
5
FC Cincinnati
34 64 - 56 +8 49
5
Nashville SC
34 52 - 41 +11 50
6
Inter Miami
34 47 - 56 -9 48
6
Minnesota United FC
34 48 - 51 -3 48
7
Orlando City SC
34 44 - 53 -9 48
7
Real Salt Lake
34 43 - 45 -2 47
8
Columbus Crew
34 46 - 41 +5 46
8
Portland Timbers
34 53 - 53 0 46
9
Charlotte
34 44 - 52 -8 42
9
Vancouver Whitecaps
34 40 - 57 -17 43
10
Colorado Rapids
34 46 - 57 -11 43
10
New England Revolution
34 47 - 50 -3 42
11
Atlanta United FC
34 48 - 54 -6 40
11
Seattle Sounders FC
34 47 - 46 +1 41
12
Chicago Fire
34 39 - 48 -9 39
12
Sporting Kansas City
34 42 - 54 -12 40
13
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 36
13
Toronto FC
34 49 - 66 -17 34
14
D.C. United
34 36 - 71 -35 27
14
San Jose Earthquakes
34 52 - 69 -17 35

So sánh

39Trận đấu37
71Ghi được48
61Thủng lưới60
1.82Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu