Austin
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Colorado Rapids

Austin vs Colorado Rapids

Tỷ số chung cuộc: Austin 3-2 Colorado Rapids tại Major League Soccer, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 3, hòa 3, Colorado Rapids thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 50
Sân vận động
Q2 Stadium, Austin, Texas
Phong độ
DLWDD Austin
WLWLD Colorado Rapids
  1. 3' Julio Cascante
  2. 7' C. Harris D. Mihailović
  3. 8' S. Driussi11m 1-0
  4. 28' Héctor Jimenez
  5. 29' Lalas Abubakar
  6. 42' 1-1 Rafael Navarro · L. Abubakar
  7. 45'+4 Alexander Ring
  8. HT1-1
  9. 46' S. Vines L. Abubakar
  10. 61' Oleksandr Svatok
  11. 62' E. Finlay J. Obrian
  12. 66' K. Cabral C. Harris
  13. 73' Jon Gallagher
  14. 75' G. Zardes D. Rubio
  15. 75' Ž. Kolmanič H. Jimenez
  16. 75' 1-2 O. Fernandez11m
  17. 83' E. Torres A. Ring
  18. 83' B. Hines-Ike J. Cascante
  19. 87' K. Stewart-Baynes J. Lewis
  20. 87' D. Yapi O. Fernandez
  21. 90'+1 E. Finlay · Ž. Kolmanič 2-2
  22. 90'+3 B. Hines-Ike · Ž. Kolmanič 3-2
  23. FT3-2

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Arnaud
  1. 1B. Stuver 7.9
  2. 16H. Jimenez ▼ 75' 6.5
  3. 21O. Svatok 6.5
  4. 18J. Cascante ▼ 83' 7.0
  5. 17J. Gallagher 6.7
  6. 5J. Valencia 7.0
  7. 11J. Obrian ▼ 62' 6.2
  8. 8A. Ring ▼ 83' 6.3
  9. 10S. Driussi 7.2
  10. 33O. Wolff 6.9
  11. 14D. Rubio ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 13E. Finlay ▲ 62' 7.3
  2. 9G. Zardes ▲ 75' 6.3
  3. 23Ž. Kolmanič ▲ 75' 8.5
  4. 38E. Torres ▲ 83' 6.7
  5. 4B. Hines-Ike ▲ 83' 7.5
  6. 30S. Cleveland
  7. 19C. Fodrey
  8. 32M. Burton
  9. 2M. Hedges
Colorado Rapids Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Armas
  1. 31A. Beaudry 6.6
  2. 4R. Cannon 6.5
  3. 6L. Abubakar ▼ 46' 6.9
  4. 5A. Maxsø 6.9
  5. 2K. Rosenberry 6.5
  6. 18O. Larraz 6.7
  7. 20C. Ronan 6.2
  8. 11O. Fernandez ▼ 87' 8.0
  9. 10D. Mihailović ▼ 7'
  10. 7J. Lewis ▼ 87' 7.7
  11. 9Rafael Navarro 8.0

Dự bị 9

  1. 14C. Harris ▲ 7' 6.6
  2. 3S. Vines ▲ 46' 6.5
  3. 91K. Cabral ▲ 66' 6.3
  4. 27K. Stewart-Baynes ▲ 87' 6.3
  5. 77D. Yapi ▲ 87' 6.2
  6. 24W. Frederick
  7. 22S. Anderson
  8. 41E. Bandré
  9. 21J. Löffelsend

Thống kê

055
310
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm10
5Trúng đích7
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị4
13Phạm lỗi7
5Thẻ vàng1
5Cứu thua2
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
614Chuyền bóng291
540Chuyền chính xác236
88%Chính xác chuyền81%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Miami
34 79 - 49 +30 74
1
Los Angeles FC
34 63 - 43 +20 64
2
Columbus Crew
34 72 - 40 +32 66
2
Los Angeles Galaxy
34 69 - 50 +19 64
3
FC Cincinnati
34 58 - 48 +10 59
3
Real Salt Lake
34 65 - 48 +17 59
4
Orlando City SC
34 59 - 50 +9 52
4
Seattle Sounders FC
34 51 - 35 +16 57
5
Charlotte
34 46 - 37 +9 51
5
Houston Dynamo
34 47 - 39 +8 54
6
Minnesota United FC
34 58 - 49 +9 52
6
New York City FC
34 54 - 49 +5 50
7
Colorado Rapids
34 61 - 60 +1 50
7
New York Red Bulls
34 55 - 50 +5 47
8
CF Montreal
34 48 - 64 -16 43
8
Vancouver Whitecaps
34 52 - 49 +3 47
9
Atlanta United FC
34 46 - 49 -3 40
9
Portland Timbers
34 65 - 56 +9 47
10
Austin
34 39 - 48 -9 42
10
D.C. United
34 52 - 70 -18 40
11
FC Dallas
34 54 - 56 -2 41
11
Toronto FC
34 40 - 61 -21 37
12
Philadelphia Union
34 62 - 55 +7 37
12
St. Louis City
34 50 - 63 -13 37
13
Nashville SC
34 38 - 54 -16 36
13
Sporting Kansas City
34 51 - 66 -15 31
14
New England Revolution
34 37 - 74 -37 31
14
San Jose Earthquakes
34 41 - 78 -37 21
15
Chicago Fire
34 40 - 62 -22 30

So sánh

44Trận đấu48
58Ghi được85
63Thủng lưới93
1.32Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn37
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu