Colorado Rapids
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Austin

Colorado Rapids vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Colorado Rapids 1-0 Austin tại Major League Soccer, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Rapids thắng 5, hòa 2, Austin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 46
Sân vận động
Dick's Sporting Goods Park, Commerce City, Colorado
Phong độ
WWLWL Colorado Rapids
WDLWD Austin
  1. 32' Moise Bombito
  2. 41' A. Maxsø · C. Ronan 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' W. Bruin E. Finlay
  5. 67' C. Fodrey J. Gallagher
  6. 69' D. Yapi D. Rubio
  7. 69' J. Lewis S. Nicholson
  8. 76' Darren Yapi
  9. 78' R. Priso C. Harris
  10. 79' M. Rodríguez A. Ring
  11. 88' Will Bruin
  12. 90'+1 Emiliano Rigoni
  13. FT1-0

Đội hình

Colorado Rapids Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Little
  1. 1M. Ilić 8.3
  2. 27S. Anderson 6.9
  3. 64M. Lumpungu 6.9
  4. 5A. Maxsø 8.2
  5. 13A. Gutman 6.9
  6. 20C. Ronan 7.7
  7. 23C. Bassett 6.7
  8. 28S. Nicholson ▼ 69' 6.6
  9. 11D. Rubio ▼ 69' 6.2
  10. 14C. Harris ▼ 78' 6.6
  11. 9Rafael Navarro 7.3

Dự bị 9

  1. 77D. Yapi ▲ 69' 6.5
  2. 7J. Lewis ▲ 69' 6.9
  3. 97R. Priso ▲ 78' 6.3
  4. 15D. Leyva
  5. 18O. Larraz
  6. 26A. Rodriguez
  7. 29B. Galván
  8. 2K. Rosenberry
  9. 6L. Abubakar
Austin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Wolff
  1. 1B. Stuver 6.7
  2. 24N. Lima 7.3
  3. 18J. Cascante 6.9
  4. 15L. Väisänen 6.9
  5. 17J. Gallagher ▼ 67' 6.2
  6. 5J. Valencia 7.2
  7. 6D. Pereira 7.3
  8. 33O. Wolff 6.9
  9. 13E. Finlay ▼ 59' 6.7
  10. 7E. Rigoni 6.6
  11. 8A. Ring ▼ 79' 6.7

Dự bị 9

  1. 29W. Bruin ▲ 59' 6.5
  2. 19C. Fodrey ▲ 67' 7.0
  3. 30M. Rodríguez ▲ 79' 6.7
  4. 2M. Hedges
  5. 12D. Las
  6. 27B. Craig
  7. 16H. Jimenez
  8. 11R. Redes
  9. 21A. Lundkvist

Thống kê

026
920
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
6Phạt góc9
3Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
284Chuyền bóng481
229Chuyền chính xác431
81%Chính xác chuyền90%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

45Trận đấu47
52Ghi được72
75Thủng lưới77
1.16Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu