Austin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Colorado Rapids

Austin vs Colorado Rapids

Tỷ số chung cuộc: Austin 0-1 Colorado Rapids tại Major League Soccer, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austin thắng 3, hòa 3, Colorado Rapids thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · Vòng 3
Phong độ
DLWDD Austin
WLWLD Colorado Rapids
  1. 18' 0-1 Rafael Navarro
  2. HT0-1
  3. 52' Myrto Uzuni
  4. 60' J. Gallagher M. Desler
  5. 71' D. Rubio M. Uzuni
  6. 71' J. Obrian O. Wolff
  7. 71' B. Sabovic I. Sanchez
  8. 71' O. Fernandez K. Cabral
  9. 75' A. Rosa I. Murphy
  10. 76' C. Ronan C. Bassett
  11. 80' Z. Kolmanic Guilherme Biro
  12. 83' Zack Steffen
  13. 83' W. Frederick O. Larraz
  14. 89' Đorđe Mihailović
  15. 90'+12 Oleksandr Svatok
  16. 90' Daniel Pereira
  17. 90'+5 Diego Rubio
  18. FT0-1

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nicolás Estévez Martínez
  1. 1B. Stuver 7.0
  2. 3M. Desler ▼ 60' 6.3
  3. 5O. Svatok 7.2
  4. 4B. Hines-Ike 7.2
  5. 29Guilherme Biro ▼ 80' 7.0
  6. 11O. Bukari 7.2
  7. 8D. Pereira 6.9
  8. 6I. Sanchez ▼ 71' 7.2
  9. 33O. Wolff ▼ 71' 7.3
  10. 9B. Vazquez 7.7
  11. 10M. Uzuni ▼ 71' 7.0

Dự bị 9

  1. 17J. Gallagher ▲ 60' 6.9
  2. 23Z. Kolmanic ▲ 80' 6.9
  3. 21D. Rubio ▲ 71' 6.6
  4. 7J. Obrian ▲ 71' 6.9
  5. 30S. Cleveland
  6. 15L. Vaisanen
  7. 19C. Fodrey
  8. 14B. Sabovic ▲ 71' 6.6
  9. 20N. Dubersarsky
Colorado Rapids Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Christopher Armas
  1. 1Z. Steffen 7.6
  2. 2K. Rosenberry 7.0
  3. 5A. Maxso 7.5
  4. 6C. Awaziem 7.7
  5. 19I. Murphy ▼ 75' 7.2
  6. 23C. Bassett ▼ 76' 7.3
  7. 12J. Atencio 7.3
  8. 8O. Larraz ▼ 83' 6.5
  9. 91K. Cabral ▼ 71' 6.6
  10. 9Rafael Navarro 7.3
  11. 10D. Mihailovic 7.3

Dự bị 9

  1. 34M. Edwards
  2. 14C. Harris
  3. 11O. Fernandez ▲ 71' 6.2
  4. 31A. Beaudry
  5. 20C. Ronan ▲ 76' 6.9
  6. 13W. Frederick ▲ 83' 6.6
  7. 18S. Bassett
  8. 16A. Harris
  9. 36A. Rosa ▲ 75' 6.3

Thống kê

027
320
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm6
5Trúng đích3
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
7Phạt góc3
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
488Chuyền bóng346
410Chuyền chính xác245
84%Chính xác chuyền71%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Philadelphia Union
34 57 - 35 +22 66
1
San Diego
34 64 - 41 +23 63
2
FC Cincinnati
34 52 - 40 +12 65
2
Vancouver Whitecaps
34 66 - 38 +28 63
3
Inter Miami
34 81 - 55 +26 65
3
Los Angeles FC
34 65 - 40 +25 60
4
Charlotte
34 55 - 46 +9 59
4
Minnesota United FC
34 56 - 39 +17 58
5
New York City FC
34 50 - 44 +6 56
5
Seattle Sounders FC
34 58 - 48 +10 55
6
Austin
34 37 - 45 -8 47
6
Nashville SC
34 58 - 45 +13 54
7
Columbus Crew
34 55 - 51 +4 54
7
FC Dallas
34 52 - 55 -3 44
8
Chicago Fire
34 68 - 60 +8 53
8
Portland Timbers
34 41 - 48 -7 44
9
Orlando City SC
34 63 - 51 +12 53
9
Real Salt Lake
34 38 - 49 -11 41
10
New York Red Bulls
34 48 - 47 +1 43
10
San Jose Earthquakes
34 60 - 63 -3 41
11
Colorado Rapids
34 44 - 56 -12 41
11
New England Revolution
34 44 - 51 -7 36
12
Houston Dynamo
34 43 - 56 -13 37
12
Toronto FC
34 37 - 44 -7 32
13
CF Montreal
34 34 - 60 -26 28
13
St. Louis City
34 44 - 58 -14 32
14
Atlanta United FC
34 38 - 63 -25 28
14
Los Angeles Galaxy
34 46 - 66 -20 30
15
D.C. United
34 30 - 66 -36 26
15
Sporting Kansas City
34 46 - 70 -24 28
MLS (Play Offs: 1/8-finals) MLS (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

47Trận đấu44
58Ghi được59
63Thủng lưới67
1.23Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu